emancipatory
/i'mænsipeitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để giải phóng, có tính giải phóng: Mô tả một cái gì đó (như một hành động, lý thuyết, quá trình hoặc sức mạnh) có mục đích hoặc kết quả là giải phóng con người khỏi sự áp bức, hạn chế, kiểm soát hoặc sự thiếu hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movement's main goal was emancipatory, seeking freedom for all people. (Mục tiêu chính của phong trào mang tính giải phóng, tìm kiếm tự do cho tất cả mọi người.)
- Education should have an emancipatory function, freeing the mind from prejudice. (Giáo dục nên có một chức năng giải phóng, giải phóng tâm trí khỏi định kiến.)
- She wrote about the emancipatory potential of new technologies. (Cô ấy viết về tiềm năng giải phóng của các công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emancipatory politics": chính trị giải phóng, tập trung vào việc xóa bỏ các cấu trúc quyền lực áp bức.
- His work focuses on emancipatory politics and social justice. (Công trình của ông tập trung vào chính trị giải phóng và công bằng xã hội.)
"Emancipatory knowledge": tri thức giải phóng, loại tri thức giúp con người nhận thức và thoát khỏi sự thống trị.
- Critical theory aims to produce emancipatory knowledge. (Lý thuyết phê phán nhằm tạo ra tri thức giải phóng.)
Biến thể và từ gần giống
Emancipate (v): giải phóng.
- The law helped to emancipate the enslaved people. (Luật pháp đã giúp giải phóng những người bị bắt làm nô lệ.)
Emancipation (n): sự giải phóng.
- The Emancipation Proclamation was a historic document. (Tuyên ngôn Giải phóng là một văn kiện lịch sử.)
Emancipator (n): người giải phóng.
- He is remembered as a great emancipator. (Ông được nhớ đến như một người giải phóng vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Liberating: giải phóng, làm cho tự do.
- Freeing: thả tự do, giải phóng.
Từ trái nghĩa
- Oppressive: áp bức, đàn áp.
- Restrictive: hạn chế, kiềm chế.
- Subjugating: khuất phục, chinh phục.