emasculation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiến, sự hoạn (làm mất khả năng sinh sản của con đực): Hành động phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn của một con vật đực hoặc một người đàn ông.
- Sự làm suy yếu, sự tước bỏ sức mạnh hoặc nam tính: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu đuối, kém hiệu quả, hoặc mất đi những phẩm chất được coi là mạnh mẽ, quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emasculation of the bull was necessary for farming. (Việc thiến con bò đực là cần thiết cho chăn nuôi.)
- The new policy was seen as an emasculation of the department's authority. (Chính sách mới bị coi là sự tước bỏ quyền lực của bộ phận.)
- He felt a sense of emasculation after losing his job. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác bị suy yếu sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural emasculation": sự suy yếu hoặc xói mòn bản sắc, sức mạnh văn hóa.
- The colonization led to the cultural emasculation of many indigenous traditions. (Chế độ thực dân đã dẫn đến sự suy yếu văn hóa của nhiều truyền thống bản địa.)
"Emasculation of language": sự làm nghèo nàn, mất đi sức mạnh biểu đạt của ngôn ngữ.
- Overly strict editing can lead to the emasculation of a writer's original voice. (Biên tập quá khắt khe có thể dẫn đến việc làm mất đi giọng văn nguyên bản mạnh mẽ của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
Emasculate (động từ): thiến, làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh.
- The law was designed to emasculate the opposition. (Luật được thiết kế để làm suy yếu phe đối lập.)
Emasculated (tính từ): đã bị thiến; bị suy yếu, mất đi sức mạnh.
- He felt emasculated by the constant criticism. (Anh ta cảm thấy bị suy yếu bởi những lời chỉ trích liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Neutering (n): sự thiến, sự triệt sản (động vật).
- Castration (n): sự thiến, sự hoạn (thường dùng cho người hoặc động vật một cách trang trọng/y học).
- Weakening (n): sự làm suy yếu.
- Impoverishment (n): sự làm nghèo nàn, sự suy giảm.
Từ trái nghĩa
- Empowerment (n): sự trao quyền, sự tăng cường sức mạnh.
- Fortification (n): sự củng cố, sự tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "emasculation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "emasculate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "emasculation").
Noun
- động tác khử đực
- sự thiến