embêtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điều bực mình, điều phiền toái: "embêtement" chỉ một sự việc, tình huống hoặc cảm giác gây khó chịu, phiền phức và làm mất thời gian.
- Điều rầy rà, sự quấy rầy: Từ này cũng có thể ám chỉ một vấn đề nhỏ nhưng lặp đi lặp lại, gây bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai eu un petit embêtement avec mon ordinateur ce matin. (Sáng nay tôi gặp một chút rắc rối với máy tính của mình.)
- Tous ces embêtements administratifs me fatiguent. (Tất cả những điều phiền hà hành chính này làm tôi mệt mỏi.)
- Ne t'en fais pas, ce n'est qu'un embêtement passager. (Đừng lo, đó chỉ là một điều bực mình nhất thời thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher des embêtements": (cách nói thân mật) tìm chuyện, gây sự.
- Il a l'air de chercher des embêtements avec ses critiques constantes. (Anh ta có vẻ như đang tìm chuyện với những lời chỉ trích liên tục của mình.)
"Valoir des embêtements": đáng để gặp rắc rối, đáng để phải bận tâm.
- Ce projet en vaut la peine, même s'il risque de valoir des embêtements. (Dự án này đáng để làm, dù nó có thể sẽ kéo theo vài phiền toái.)
Biến thể và từ gần giống
Embêter (động từ, cách nói thân mật): làm phiền, quấy rầy.
- Arrête de m'embêter avec tes questions ! (Đừng có làm phiền tôi với những câu hỏi của anh nữa!)
Embêtant, embêtante (tính từ): phiền phức, đáng bực mình.
- C'est vraiment embêtant d'avoir une panne en pleine nuit. (Thật là phiền toái khi bị hỏng hóc giữa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Ennui (danh từ giống đực): điều phiền muộn, nỗi buồn chán (có thể ít mang sắc thái "rầy rà" hơn "embêtement").
- Contrariété (danh từ giống cái): điều trái ý, sự bực bội.
- Travers (danh từ giống đực, thường dùng số nhiều): khó khăn, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "embêtement". Các ý tương tự thường dùng động từ "embêter".)
Thành ngữ liên quan
"C'est l'embêtement !" hoặc "Quel embêtement !": (cách nói thân mật) Thật là phiền phức!/ Thật bực mình!
- Mon train est annulé. Quel embêtement ! (Chuyến tàu của tôi bị hủy. Thật là phiền toái!)
"Être plein d'embêtements": đầy rẫy những chuyện rắc rối.
- Cette affaire est pleine d'embêtements. (Vụ việc này đầy rẫy những điều rầy rà.)
danh từ giống đực
- (thân mật) điều bực mình, điều rầy rà