empattement

Học thuật
Thân thiện
empattement

L'empattement de la voiture est suffisamment large pour assurer une bonne stabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Đế chân chìa (của tường): Phần mở rộngchân tường để tăng độ ổn định.
    • Bạnh (ở gốc một số cây): Phần gốc cây phình to ra.
    • Khoảng cách trục (ở xe ô ...): Khoảng cách giữa hai trục bánh xe trên cùng một phương tiện.
    • (Ngành in) Nét bạnh: Phần dày lêncác điểm kết thúc của nét chữ trong một số kiểu chữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'empattement de ce mur est insuffisant. (Đế chân chìa của bức tường nàykhông đủ.)
    • L'empattement de ce chêne est impressionnant. (Bạnhgốc cây sồi này thật ấn tượng.)
    • L'empattement de ce véhicule est long. (Khoảng cách trục của phương tiện này thì dài.)
    • Les lettres avec empattement sont appelées "serif". (Những chữ cái nét bạnh được gọi là kiểu "serif".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empattement variable" (trong ngành in): Thuật ngữ chỉ kiểu chữ độ dày nét bạnh thay đổi.
    • Cette police à empattement variable donne un style unique. (Phông chữ nét bạnh biến đổi này mang lại một phong cách độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Empâter (động từ): Làm cho dày ra, béo ra; (ngành in) tạo nét bạnh.
    • Empâter les jambages d'une lettre. (Làm bạnh các nét dọc của một chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "khoảng cách trục": Entraxe (danh từ giống đực).
  • Pour le sens "nét bạnh" (ngành in): Sérif (danh từ giống đực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "empattement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "empattement".

empattement

L'empattement de la voiture est suffisamment large pour assurer une bonne stabilité.

{{empattement}}
danh từ giống đực
  1. (xây dựng) đế chân chìa (của tường).
  2. bạnh (ở gốc một số cậy)
  3. khoảng cách trục (ở xe ô ...)
  4. (ngành in) nét bạnh
    • Empâtement

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "empattement"