empattement

{{empattement}}
danh từ giống đực
  1. (xây dựng) đế chân chìa (của tường).
  2. bạnh (ở gốc một số cậy)
  3. khoảng cách trục (ở xe ô ...)
  4. (ngành in) nét bạnh
    • Empâtement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "empattement"

empattement
L'empattement de la voiture est suffisamment large pour assurer une bonne stabilité.