emballage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng gói, sự bọc hàng: Hành động hoặc quá trình bao bọc, đóng gói một sản phẩm để bảo vệ, vận chuyển hoặc bán.
- Bao bì: Vật liệu hoặc vật dụng (như hộp, túi, giấy gói) được dùng để bao bọc, chứa đựng và bảo vệ sản phẩm bên trong.
- (Thể thao, đua xe đạp) Nước rút: Giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ và nhanh chóng về đích trong một cuộc đua xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'emballage de ces produits est très soigné. (Việc đóng gói những sản phẩm này rất cẩn thận.)
- Il faut recycler les emballages en plastique. (Cần phải tái chế các bao bì bằng nhựa.)
- Le coureur a lancé son emballage dans les derniers mètres. (Tay đua đã thực hiện cú nước rút trong những mét cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sous emballage d'origine": Còn nguyên bao bì ban đầu, chưa mở.
- Le produit est vendu sous emballage d'origine. (Sản phẩm được bán còn nguyên bao bì ban đầu.)
"Faire l'emballage": Thực hiện việc đóng gói.
- C'est lui qui fait l'emballage des colis. (Chính anh ấy là người đóng gói các bưu kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Emballer (động từ): Đóng gói, bọc lại.
- Elle a emballé les cadeaux. (Cô ấy đã gói những món quà.)
Désemballage (danh từ): Sự mở bao bì, tháo gói.
- Le désemballage des nouveaux appareils est toujours excitant. (Việc mở bao bì các thiết bị mới luôn thú vị.)
Suremballage (danh từ): Sự đóng gói quá mức cần thiết, bao bì thừa.
- Il faut éviter le suremballage pour réduire les déchets. (Cần tránh đóng gói thừa để giảm thiểu rác thải.)
Từ đồng nghĩa
- Conditionnement: Sự đóng gói, bao bì (thường nhấn mạnh đến quy cách đóng gói).
- Packaging: Bao bì (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong tiếp thị).
- Boîtier: Hộp đựng (thường cứng).
- Sprint (trong thể thao): Nước rút.
Các cụm từ liên quan
Emballage perdu: Bao bì dùng một lần, không thể tái sử dụng.
- Les gobelets en plastique sont un emballage perdu. (Cốc nhựa là loại bao bì dùng một lần.)
Emballage cadeau: Giấy/bao bì gói quà.
- Elle a choisi un joli papier pour l'emballage cadeau. (Cô ấy đã chọn một loại giấy đẹp để gói quà.)
Thành ngữ liên quan
Être sous blister: Được đóng gói trong vỉ nhựa cứng (blister). (Cụm từ mô tả một loại bao bì phổ biến).
- Les piles sont souvent vendues sous blister. (Pin thường được bán trong vỉ nhựa.)
Jeter l'emballage avec le produit: Vứt bỏ bao bì cùng với sản phẩm (nghĩa đen); hành động vội vàng, thiếu suy xét dẫn đến mất mát cái có giá trị cùng với cái không cần thiết.
- En licenciant son meilleur technicien à cause d'un conflit mineur, le patron a jeté l'emballage avec le produit. (Bằng việc sa thải kỹ thuật viên giỏi nhất vì một mâu thuẫn nhỏ, ông chủ đã "vứt bỏ cả bao bì lẫn sản phẩm" / hành động thiếu khôn ngoan.)
danh từ giống đực
- sự đóng kiện, sự đóng thùng, sự bọc (hàng)
- bao bì
- (thể dục thể thao) nước rút (trong cuộc đua xe đạp)