empilage

danh từ giống đực
  1. sự chồng đống
    • Empilage des briques
      sự chồng gạch thành đống
  2. sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

empilage
Un ouvrier effectue l'empilage des briques rouges.