empilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chồng đống: Hành động xếp các vật lên trên nhau thành một đống hoặc một cột.
- Sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu: Một nghĩa chuyên ngành trong câu cá, chỉ việc gắn lưỡi câu vào dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'empilage des cartons dans l'entrepôt doit être fait avec soin. (Việc chồng các thùng carton trong kho phải được thực hiện cẩn thận.)
- L'empilage des livres sur l'étagère est interdit pour des raisons de sécurité. (Việc chồng sách lên giá bị cấm vì lý do an toàn.)
- Pour la pêche, maîtriser l'empilage est essentiel. (Đối với câu cá, việc thành thạo thao tác buộc lưỡi câu là điều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Empilage en vrac": Sự chồng đống lộn xộn, không theo trật tự.
- Évitez l'empilage en vrac des dossiers sur le bureau. (Hãy tránh việc chồng đống hồ sơ lộn xộn trên bàn làm việc.)
"Technique d'empilage": Kỹ thuật chồng xếp hoặc kỹ thuật buộc lưỡi câu.
- Ce magasinier connaît toutes les techniques d'empilage pour optimiser l'espace. (Người thủ kho này biết tất cả các kỹ thuật xếp chồng để tối ưu hóa không gian.)
Biến thể và từ gần giống
Empiler (động từ): Chồng lên, xếp đống.
- Il faut empiler ces chaises après la réunion. (Cần phải xếp chồng những chiếc ghế này sau cuộc họp.)
Pile (danh từ): Đống, cọc.
- Une pile de vêtements attend d'être lavée. (Một đống quần áo đang chờ được giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Entassement (danh từ): Sự chất đống, sự chồng chất.
- Superposition (danh từ): Sự xếp chồng lên nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "empiler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "empilage").
danh từ giống đực
- sự chồng đống
- Empilage des briquessự chồng gạch thành đống
- sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu