empilage

Học thuật
Thân thiện
empilage

Un ouvrier effectue l'empilage des briques rouges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chồng đống: Hành động xếp các vật lên trên nhau thành một đống hoặc một cột.
    • Sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu: Một nghĩa chuyên ngành trong câu , chỉ việc gắn lưỡi câu vào dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'empilage des cartons dans l'entrepôt doit être fait avec soin. (Việc chồng các thùng carton trong kho phải được thực hiện cẩn thận.)
    • L'empilage des livres sur l'étagère est interdit pour des raisons de sécurité. (Việc chồng sách lên giá bị cấm lý do an toàn.)
    • Pour la pêche, maîtriser l'empilage est essentiel. (Đối với câu , việc thành thạo thao tác buộc lưỡi câuđiều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empilage en vrac": Sự chồng đống lộn xộn, không theo trật tự.

    • Évitez l'empilage en vrac des dossiers sur le bureau. (Hãy tránh việc chồng đống hồ sơ lộn xộn trên bàn làm việc.)
  • "Technique d'empilage": Kỹ thuật chồng xếp hoặc kỹ thuật buộc lưỡi câu.

    • Ce magasinier connaît toutes les techniques d'empilage pour optimiser l'espace. (Người thủ kho này biết tất cả các kỹ thuật xếp chồng để tối ưu hóa không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Empiler (động từ): Chồng lên, xếp đống.

    • Il faut empiler ces chaises après la réunion. (Cần phải xếp chồng những chiếc ghế này sau cuộc họp.)
  • Pile (danh từ): Đống, cọc.

    • Une pile de vêtements attend d'être lavée. (Một đống quần áo đang chờ được giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Entassement (danh từ): Sự chất đống, sự chồng chất.
  • Superposition (danh từ): Sự xếp chồng lên nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "empiler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "empilage").

empilage

Un ouvrier effectue l'empilage des briques rouges.

danh từ giống đực
  1. sự chồng đống
    • Empilage des briques
      sự chồng gạch thành đống
  2. sự buộc lưỡi câu vào đầu dây câu

Từ gần giống