embarrassiment

/im'bærəsmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lúng túng, sự ngượng ngịu: Cảm giác xấu hổ, bối rối hoặc không thoải mái do một tình huống khó xử, một sai lầm hoặc sự chú ý không mong muốn gây ra.
    • Điều gây lúng túng, điều gây bối rối: Một sự kiện, hành động hoặc tình huống cụ thể khiến người ta cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His face turned red with embarrassment when he forgot his speech. (Mặt anh ấy đỏ bừng sự ngượng ngịu khi quên bài phát biểu.)
    • Forgetting the client's name was a major embarrassment during the meeting. (Việc quên tên khách hàng một điều gây bối rối lớn trong cuộc họp.)
    • She tried to hide her embarrassment with a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự lúng túng của mình bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To one's embarrassment": khiến ai đó cảm thấy rất xấu hổ.
    • To his great embarrassment, his phone rang loudly in the quiet library. (Khiến anh ta vô cùng xấu hổ, điện thoại của anh ta reo to trong thư viện yên tĩnh.)
  • "A source of embarrassment": một nguồn gây ra sự xấu hổ.
    • The spelling mistake in the official document was a source of embarrassment for the department. (Lỗi chính tả trong tài liệu chính thức một nguồn gây bối rối cho bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarrass (động từ): làm ai đó cảm thấy xấu hổ, lúng túng.
    • I didn't mean to embarrass you with my question. (Tôi không ý làm bạn xấu hổ với câu hỏi của tôi.)
  • Embarrassed (tính từ): cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng.
    • He felt deeply embarrassed by his mistake. (Anh ấy cảm thấycùng xấu hổ sai lầm của mình.)
  • Embarrassing (tính từ): gây xấu hổ, gây ngượng.
    • It was an embarrassing situation for everyone involved. (Đó một tình huống gây ngượng cho tất cả mọi người liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Discomfiture: sự bối rối, lúng túng (mang tính trang trọng hơn).
  • Awkwardness: sự vụng về, lúng túng.
  • Shame: sự xấu hổ, hổ thẹn (thường mạnh hơn, liên quan đến cảm giác tội lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "embarrassment")

Thành ngữ liên quan
  • "Die of embarrassment": (cảm thấy) xấu hổ đến chết được, cực kỳ xấu hổ.
    • I thought I would die of embarrassment when I tripped in front of everyone. (Tôi tưởng mình xấu hổ đến chết được khi vấp ngã trước mặt mọi người.)
  • "Spare someone's embarrassment": tránh làm ai đó xấu hổ.
    • He changed the subject to spare her further embarrassment. (Anh ấy đổi chủ đề để tránh làm ấy thêm xấu hổ.)
danh từ
  1. sự lúng túng, sự ngượng ngịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối
  2. điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng

Từ gần giống