embassador
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại sứ: Một nhà ngoại giao có cấp bậc cao nhất, được chính phủ một quốc gia cử đến để đại diện chính thức tại một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new embassador presented his credentials to the president. (Vị đại sứ mới đã trình quốc thư lên tổng thống.)
- She served as the British embassador to France for five years. (Bà đã làm đại sứ Anh tại Pháp trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Embassador extraordinary and plenipotentiary": Đại sứ đặc mệnh toàn quyền. Đây là danh hiệu đầy đủ và chính thức của một đại sứ, thể hiện quyền hạn đặc biệt và toàn quyền quyết định nhân danh quốc gia mình.
- He was appointed as the embassador extraordinary and plenipotentiary to the United Nations. (Ông được bổ nhiệm làm đại sứ đặc mệnh toàn quyền tại Liên Hợp Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambassador (n): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "embassador". Cả hai từ có cùng nghĩa và cách dùng.
- The ambassador gave a speech at the conference. (Vị đại sứ đã phát biểu tại hội nghị.)
- Embassy (n): Đại sứ quán, là cơ quan đại diện ngoại giao chính thức và nơi làm việc của một đại sứ.
- The protest took place in front of the American Embassy. (Cuộc biểu tình diễn ra trước Đại sứ quán Hoa Kỳ.)
- Diplomat (n): Nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các chức vụ khác ngoài đại sứ).
- The diplomats are negotiating a new trade agreement. (Các nhà ngoại giao đang đàm phán một hiệp định thương mại mới.)
Từ đồng nghĩa
- Envoy: Sứ giả, đặc phái viên ngoại giao (có thể có cấp bậc thấp hơn đại sứ).
- Plenipotentiary: Toàn quyền đại sứ (thường dùng trong cụm "ambassador plenipotentiary").
Lưu ý
- Từ "embassador" là một dạng viết cổ hoặc ít phổ biến hơn của "ambassador". Trong hầu hết các văn bản chính thức và hiện đại, cách viết "ambassador" được ưu tiên sử dụng.