ambassador

/æm'bæsədə/
Học thuật
Thân thiện
ambassador

The ambassador presents his credentials to the foreign minister.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại sứ: Một viên chức ngoại giao cấp cao nhất, được một quốc gia cử đến để đại diện chính thức thường trú tại một quốc gia khác.
    • Người đại diện, sứ giả: Một người đại diện hoặc người phát ngôn chính thức cho một tổ chức, hoạt động, hoặc ý tưởng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new ambassador presented his credentials to the President. (Vị đại sứ mới đã trình quốc thư lên Tổng thống.)
    • She was appointed ambassador to France. ( ấy được bổ nhiệm làm đại sứ tại Pháp.)
    • He is a good ambassador for the sport, always showing fair play. (Anh ấy một sứ giả tốt cho môn thể thao, luôn thể hiện tinh thần chơi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ambassador-at-large": Đại sứ lưu động, một đại sứ được giao nhiệm vụ đặc biệt không bị giới hạnmột quốc gia cụ thể.
    • He serves as the ambassador-at-large for human rights. (Ông ấy giữ chức đại sứ lưu động về nhân quyền.)
  • "Ambassador extraordinary and plenipotentiary": Đại sứ đặc mệnh toàn quyền, tước hiệu chính thức đầy đủ của một đại sứ.
    • The letter was addressed to the Ambassador Extraordinary and Plenipotentiary. ( thư được gửi đến Ngài Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambassadorial (tính từ): (thuộc về) đại sứ.
    • She has ambassadorial status. ( ấy quy chế ngoại giao đại sứ.)
  • Embassy (danh từ): Đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao do một đại sứ đứng đầu.
    • The embassy will issue new visas next week. (Đại sứ quán sẽ cấp thị thực mới vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Envoy: Sứ thần, đặc sứ (thường chỉ một nhà ngoại giao với nhiệm vụ cụ thể).
  • Diplomat: Nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn).
  • Representative: Người đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "ambassador" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "serve as", "appoint as", "act as").

Thành ngữ liên quan
  • "An ambassador of goodwill": Sứ giả của thiện chí, người đại diện để xây dựng mối quan hệ tích cực.
    • The famous athlete traveled as an ambassador of goodwill. (Vận động viên nổi tiếng đã đi với tư cách một sứ giả thiện chí.)
ambassador

The ambassador presents his credentials to the foreign minister.

danh từ
  1. đại sứ
    • ambassador extraordinary and pleinportentiary
      đại sứ dặc nhiệm toàn quyền
  2. người đại diện sứ giả
    • to act as somebody's ambassador
      làm đại diện cho ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ambassador"

Từ có nhắc đến "ambassador"