embay
/im'bei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho (tàu) đỗ vào vịnh: Hành động đưa hoặc đặt một con tàu vào trong một vịnh để neo đậu, tìm nơi trú ẩn.
- Đẩy (tàu) vào vịnh (cơn gió): Chỉ việc gió hoặc các điều kiện thời tiết đẩy một con tàu vào trong một vịnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The captain decided to embay the ship to wait out the storm. (Thuyền trưởng quyết định cho tàu đỗ vào vịnh để tránh chờ cơn bão qua đi.)
- Strong easterly winds embayed the vessel in the natural harbor. (Những cơn gió mạnh từ phía đông đã đẩy con tàu vào vịnh tại bến cảng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be embayed": (dạng bị động) bị mắc kẹt hoặc bị đẩy vào trong một vịnh, thường do thời tiết.
- The fleet was embayed by the sudden shift in wind and could not sail out. (Cả hạm đội bị mắc kẹt trong vịnh do sự thay đổi đột ngột của gió và không thể ra khơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Embayment (danh từ): Sự hình thành hoặc trạng thái của một vịnh; cũng có thể chỉ chính vịnh đó.
- The coastal embayment provided safe anchorage. (Vịnh ven biển đã cung cấp một bến đậu an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Shelter (in a bay): Cho trú ẩn (trong một vịnh).
- Harbor: Cho vào bến cảng, che chở.
Lưu ý về cách dùng
- Từ embay là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh hàng hải hoặc địa lý. Nó rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- cho (tàu) đỗ vào vịnh
- đẩy (tàu) vào vịnh (cơn gió)