embow

/im'bou/
Học thuật
Thân thiện
embow

The carpenter embows the wooden slat to form a graceful arch.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Uốn cong thành hình vòng cung: Hành động làm cho một vật thể hình dạng cong, tạo thành một đường cong hoặc một cấu trúc hình vòm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The architect designed columns that embow gracefully at the top. (Kiến trúc sư đã thiết kế những cột trụ uốn cong một cách duyên dángphần đỉnh.)
    • The skilled artisan can embow the metal strip into a perfect arch. (Người thợ thủ công lành nghề có thể uốn cong dải kim loại thành một vòm hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embowed" (tính từ/quá khứ phân từ): được uốn cong hình vòng cung, hình vòm.
    • The embowed ceiling gave the hall a majestic feel. (Trần nhà hình vòm mang lại cho hội trường một cảm giác tráng lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Embowed (adj): (thường dùng trong kiến trúc hoặc huy hiệu học) hình vòm, hình cung.
  • Embowing (danh động từ): hành động uốn cong thành vòm.
Từ đồng nghĩa
  • Arch: uốn cong, tạo hình vòm.
  • Curve: làm cong, uốn lượn.
  • Bend: bẻ cong, uốn cong.
Từ trái nghĩa
  • Straighten: làm thẳng.
  • Flatten: làm phẳng.
embow

The carpenter embows the wooden slat to form a graceful arch.

ngoại động từ
  1. uốn cong hình vòng cung

Từ gần giống