embellie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoảng thời gian quang đãng, tạnh ráo: Chỉ một khoảng thời gian ngắn khi thời tiết trở nên đẹp, quang đãng hơn sau một giai đoạn xấu (như mưa, bão, u ám).
- Lúc lặng gió, lúc lặng sóng (trong hàng hải): Chỉ một khoảng thời gian ngắn khi gió và sóng yên lặng, biển lặng, thường xảy ra giữa các cơn bão hoặc thời tiết xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons profité d'une embellie pour faire une promenade. (Chúng tôi đã tận dụng một lúc quang trời để đi dạo.)
- Les marins attendaient une embellie pour reprendre la navigation. (Các thủy thủ chờ đợi một lúc lặng sóng để tiếp tục hành trình.)
- Malgré la pluie persistante, une courte embellie est prévue cet après-midi. (Mặc dù mưa dai dẳng, một khoảng quang trời ngắn được dự báo vào chiều nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saisir l'embellie": Nắm bắt, tận dụng lúc thời tiết đẹp hoặc lúc thuận lợi.
- Il faut saisir l'embellie pour peindre la façade. (Phải tận dụng lúc quang trời để sơn mặt tiền nhà.)
"Une embellie économique": Một giai đoạn ngắn cải thiện, phục hồi trong bối cảnh kinh tế khó khăn.
- Les experts prévoient une embellie économique au second semestre. (Các chuyên gia dự báo một đợt phục hồi kinh tế ngắn vào nửa cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
Embellir (động từ): Làm đẹp, tô điểm, trang trí.
- Elle a embelli sa chambre avec des tableaux. (Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình bằng những bức tranh.)
Embellissement (danh từ giống đực): Sự tô điểm, sự làm đẹp.
- L'embellissement de la ville a coûté cher. (Việc tô điểm cho thành phố đã tiêu tốn nhiều chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Éclaircie (danh từ giống cái): Lúc quang mây, lúc tạnh mưa (thường dùng cho thời tiết).
- Ac calmie (danh từ giống cái): Lúc lặng gió, lúc yên bão (trong hàng hải hoặc thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Intempérie (danh từ giống cái): Thời tiết xấu, bão tố.
- Tempête (danh từ giống cái): Cơn bão.
Thành ngữ liên quan
- "Entre deux averses, il y a souvent une embellie": Giữa hai cơn mưa, thường có lúc quang trời. (Nghĩa bóng: Sau những khó khăn thường sẽ có lúc thuận lợi.)
- "Une embellie passagère": Một sự cải thiện nhất thời, ngắn ngủi.
- Cette hausse des ventes n'est qu'une embellie passagère. (Việc tăng doanh số này chỉ là một sự cải thiện nhất thời.)
danh từ giống cái
- chỗ quang trời (trong lúc thời tiết xấu)
- (hàng hải) lúc lặng gió; lúc lặng sóng