ombelle

Học thuật
Thân thiện
ombelle

Une ombelle de fleurs blanches s'épanouit au bout d'une tige verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tán (cụm hoa): Trong thực vật học, "ombelle" chỉ một kiểu cụm hoa đặc biệt, trong đó các cuống hoa riêng lẻ đều xuất phát từ một điểm duy nhấtđỉnh cuống chính, tạo thành hình dáng giống như một cái ô hoặc cái .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carotte et le persil produisent des fleurs en ombelle. ( rốt rau mùi tây ra hoa mọc thành tán.)
    • L'ombelle est caractéristique de la famille des Apiacées. (Cụm hoa tánđặc trưng của họ Hoa tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en ombelle": (mọc) thành tán, hình tán.
    • Les fleurs blanches sont disposées en ombelle. (Những bông hoa trắng được sắp xếp thành hình tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombellifère (danh từ giống cái): Tên gọi của họ thực vật hoa mọc thành tán, nay thường gọi là họ Apiacées (họ Hoa tán).

    • La carotte est une ombellifère. ( rốtmột loài thuộc họ Hoa tán.)
  • Ombellule (danh từ giống cái): Tán nhỏ, một đơn vị nhỏ cấu thành nên một tán phức (ombelle composée).

    • Chaque ombellule est composée de plusieurs petites fleurs. (Mỗi tán nhỏ được cấu thành từ nhiều bông hoa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Corymbe (danh từ giống đực): Cụm hoa tán giả (các cuống hoa xuất phát từ các điểm khác nhau trên trục nhưng đỉnh của chúng ngang bằng nhau, tạo thành một mặt phẳng).
  • Cyme (danh từ giống cái): Xim (một kiểu cụm hoa khác).
Thông tin bổ sung
  • Thuật ngữ "ombelle" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học phân loại học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ombelle

Une ombelle de fleurs blanches s'épanouit au bout d'une tige verte.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tán (cụm hoa)

Từ chứa "ombelle"

Từ có nhắc đến "ombelle"