embellissement

Học thuật
Thân thiện
embellissement

La ville a lancé un projet d'embellissement du parc central.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm đẹp: Hành động trang trí, cải tạo để làm cho một thứ đó (thườngmột không gian, công trình) trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn về mặt thẩm mỹ.
    • (Nghĩa bóng) Sự tô điểm, sự tô vẽ: Hành động thêm thắt, làm cho một câu chuyện, một văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn hơn, đôi khi đến mức không còn hoàn toàn chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'embellissement d'une ville est une priorité pour le maire. (Sự làm đẹp một thành phốưu tiên của thị trưởng.)
    • L'embellissement d'un texte avec des détails fictifs peut nuire à sa crédibilité. (Việc tô vẽ thêm cho một bài văn bằng những chi tiết hư cấu có thể làm tổn hại đến tính đáng tin của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embellissement urbain": chỉnh trang đô thị, làm đẹp đô thị.

    • Le budget consacré à l'embellissement urbain a été augmenté. (Ngân sách dành cho việc chỉnh trang đô thị đã được tăng lên.)
  • "Embellissement des faits": sự tô điểm, thêm thắt vào sự thật.

    • Son récit est un embellissement des faits, pas une vérité historique. (Câu chuyện của anh tamột sự tô điểm sự thật, không phảichânlịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Embellir (động từ): làm đẹp, tô điểm.

    • Elle a embelli la pièce avec des fleurs. ( ấy đã làm đẹp căn phòng bằng những bông hoa.)
  • Embellisseur, embellisseuse (danh từ): người làm đẹp, người tô điểm.

    • Il est un embellisseur de la réalité. (Anh tamột người tô điểm cho hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Enjolivement: sự làm cho đẹp hơn, sự tô điểm.
  • Ornementation: sự trang trí, sự tô điểm.
Từ trái nghĩa
  • Enlaidissement: sự làm xấu đi.
  • Simplification: sự đơn giản hóa (trái nghĩa với nghĩa "tô vẽ thêm").
Thành ngữ liên quan
  • "Faire des embellissements": thực hiện những việc làm đẹp, cải tạo.
    • Ils font des embellissements dans leur jardin. (Họ đang thực hiện những việc làm đẹp trong khu vườn của họ.)
embellissement

La ville a lancé un projet d'embellissement du parc central.

danh từ giống đực
  1. sự làm đẹp
    • Embellissement d'une ville
      sự làm đẹp một thành phố
  2. (nghĩa bóng) sự tô điểm, sự tô vẽ
    • Embellissement d'un texte
      sự tô vẽ thêm cho bài văn

Từ trái nghĩa