emberlificoter

ngoại động từ
  1. (thân mật) làm cho lúng túng
  2. (nghĩa bóng) cho vào bẫy, đánh lừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

emberlificoter
Il a réussi à emberlificoter son adversaire avec des arguments trompeurs.