emberlificoteur

Học thuật
Thân thiện
emberlificoteur

Un emberlificoteur raconte une histoire compliquée pour tromper son ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ gây lúng túng (cho người khác): Một người hành động hoặc lời nói khiến người khác rơi vào tình huống khó xử, bối rối, không biết phản ứng thế nào.
    • Kẻ đánh lừa: Một người dùng mưu mẹo, thủ đoạn để lừa dối hoặc gây rắc rối cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais attention à lui, c'est un vrai emberlificoteur. (Hãy cẩn thận với hắn ta, đó đúngmột tay chuyên gây lúng túng.)
    • Cet emberlificoteur a réussi à nous mettre dans une situation très embarrassante. (Tên đánh lừa đó đã thành công trong việc đẩy chúng tôi vào một tình thế rất khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ những người cố ý gây rắc rối hoặc lúng túng, không phải do vô tình.
Biến thể từ gần giống
  • Emberlificoter (động từ, thân mật): Hành động gây lúng túng, làm rối tung mọi thứ lên, đánh lừa.
    • Arrête d'emberlificoter les choses ! (Đừng làm rối mọi thứ lên nữa!)
  • Emberlificotage (danh từ, thân mật): Hành động gây lúng túng, sự rắc rối do ai đó cố ý tạo ra.
Từ đồng nghĩa
  • Trouble-fête (danh từ): kẻ phá đám, kẻ gây rắc rối.
  • Menteur (danh từ): kẻ nói dối (nghĩa rộng hơn, ít chỉ sự gây lúng túng cụ thể).
  • Farinneur (danh từ, thân mật): kẻ hay bịa chuyện, nói dối.
Thành ngữ liên quan
  • Être un sacré emberlificoteur: Là một tay gây rắc rối đáng gờm (nhấn mạnh mức độ).
    • Méfie-toi, il est connu pour être un sacré emberlificoteur. (Coi chừng đấy, hắn nổi tiếngmột tay gây rắc rối cừ khôi.)
emberlificoteur

Un emberlificoteur raconte une histoire compliquée pour tromper son ami.

danh từ
  1. (thân mật) kẻ gây lúng túng (cho kẻ khác)
  2. (thân mật) kẻ đánh lừa

Từ gần giống