emblavure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sướng mạ: Diện tích đất đã được gieo hạt (thường là ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch) để canh tác. Từ này chỉ trạng thái hoặc khu vực đất đã được gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'emblavure s'étend sur plusieurs hectares. (Sướng mạ trải dài trên nhiều héc-ta.)
- Au printemps, l'emblavure est d'un vert éclatant. (Vào mùa xuân, sướng mạ có màu xanh lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étendue de l'emblavure": diện tích sướng mạ.
- L'agriculteur mesure l'étendue de son emblavure. (Người nông dân đo diện tích sướng mạ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Emblaver (động từ): gieo hạt, gieo mạ.
- Les paysans vont emblaver leurs champs. (Những người nông dân sẽ gieo mạ trên cánh đồng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Champ ensemencé: cánh đồng đã gieo hạt.
- Sole: (trong luân canh) phần đất được trồng một loại cây nhất định trong một năm.