emblement

/'emblmənt/
Học thuật
Thân thiện
emblement

A farmer harvests the emblements from his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Hoà lợi; vụ lợi: Chỉ những sản phẩm từ đất đai (như ngũ cốc, rau quả) do công sức lao động của con người tạo ra, được coi tài sản cá nhân của người canh tác, khác với những sản phẩm tự nhiên của đất đai.
    • Thổ sản: Cách gọi chung cho các sản phẩm được trồng trọt thu hoạch từ đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenant had the right to harvest and take the emblements after the lease was unexpectedly terminated. (Người thuê quyền thu hoạch lấy hoà lợi sau khi hợp đồng thuê bị chấm dứt đột ngột.)
    • In common law, emblements are considered the personal property of the farmer. (Trong thông luật, vụ lợi được coi tài sản cá nhân của người nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of emblements": Nguyên tắc pháp về hoà lợi, bảo vệ quyền của người thuê đất hoặc người quyền sử dụng đất tạm thời được thu hoạch những cây trồng do họ gieo trồng, ngay cả khi quyền sử dụng đất của họ chấm dứt trước mùa thu hoạch.
    • The court applied the doctrine of emblements to allow the widow to harvest the crop. (Tòa án áp dụng nguyên tắc về hoà lợi để cho phép người góa phụ được thu hoạch vụ mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crop (n): Vụ mùa, cây trồng (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa pháp như emblement).
  • Fructus industriales (n, tiếng Latin): Thuật ngữ pháp Latin có nghĩa tương đương, chỉ "hoa lợi do công sức lao động tạo ra".
  • Fructus naturales (n, tiếng Latin): Thuật ngữ pháp Latin chỉ "hoa lợi tự nhiên" (như cây lâu năm, cỏ mọc tự nhiên), đối lập với emblements.
Từ đồng nghĩa
  • Growing crops: Cây trồng đang phát triển (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
  • Annual crops: Cây trồng hàng năm (nhấn mạnh đặc điểm cần gieo trồng lại hàng năm của emblements).
Lưu ý
  • "Emblement" một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản ngữ cảnh pháp , đặc biệt liên quan đến luật đất đai, quyền tài sản thừa kế.
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều (emblements).
emblement

A farmer harvests the emblements from his field.

danh từ (pháp lý), (thường) số nhiều
  1. hoà lợi; vụ lợi
  2. thổ sản

Từ gần giống