implement

/'impliment/
Học thuật
Thân thiện
implement

The gardener uses a sharp implement to prune the rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ, công cụ: Một vật dụng, thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.
    • Phương tiện: Một thứ được sử dụng như một công cụ để đạt được mục đích hoặc thực hiện một chức năng nào đó.
  2. Động từ:

    • Thi hành, thực hiện: Đưa một kế hoạch, quyết định, chính sách hoặc hệ thống vào thực tế một cách hiệu quả.
    • Áp dụng: Đảm bảo một quy tắc, luật lệ hoặc thủ tục được tuân thủ sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The most important implement in the kitchen is a sharp knife. (Dụng cụ quan trọng nhất trong nhà bếp một con dao sắc.)
    • The new law is an implement for social change. (Luật mới một công cụ cho sự thay đổi xã hội.)
  • Động từ:

    • The company will implement a new training program next month. (Công ty sẽ thực hiện một chương trình đào tạo mới vào tháng tới.)
    • It is difficult to implement the new safety regulations. (Rất khó để thi hành các quy định an toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a plan/strategy": thực thi một kế hoạch/chiến lược.

    • The government is struggling to implement its economic strategy. (Chính phủ đang gặp khó khăn trong việc thực thi chiến lược kinh tế của mình.)
  • "to implement changes": tiến hành những thay đổi.

    • The manager promised to implement the suggested changes. (Người quản lý hứa sẽ tiến hành những thay đổi được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Implementation (n): sự thi hành, sự thực hiện.

    • The implementation of the new policy will take time. (Việc thực hiện chính sách mới sẽ cần thời gian.)
  • Implementer (n): người thực hiện, bên thi hành.

    • She was the main implementer of the project. ( ấy người thực hiện chính của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tool (công cụ), instrument (dụng cụ), utensil (đồ dùng).
  • Động từ: Execute (thi hành), carry out (tiến hành), enforce (buộc thi hành), apply (áp dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "implement" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "implement").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "implement" một cách trực tiếp.)

implement

The gardener uses a sharp implement to prune the rose bush.

danh từ
  1. ((thường) số nhiều) đồ dùng (đồ đạc quần áo...), dụng cụ, công cụ; phương tiện
    • kitchen implements
      dụng cụ làm bếp
    • the army is an implement of proletarian power
      quân đội một công cụ của chính quyền vô sản
  2. (Ê-cốt) (pháp ) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ (giao kèo...)
ngoại động từ
  1. thi hành, thực hiện đầy đủ (giao kèo, khế ước...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp dụng cụ
  3. bổ sung