emboîtement

Học thuật
Thân thiện
emboîtement

Les enfants jouent avec des poupées russes en bois qui illustrent le principe de l'emboîtement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lồng vào nhau, sự khớp vào nhau: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt một vật này vào bên trong hoặc khớp chính xác với một vật khác, thường tạo thành một kết nối chắc chắn hoặc gọn gàng.
    • Sự xếp chồng, sự lồng ghép: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, có thể chỉ việc các yếu tố, ý tưởng hoặc cấu trúc được sắp xếp hoặc kết hợp với nhau theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'emboîtement des boîtes permet de gagner de la place. (Việc lồng các hộp vào nhau giúp tiết kiệm không gian.)
    • L'emboîtement des pièces du puzzle est parfait. (Các mảnh ghép của trò chơi xếp hình khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
    • On observe un emboîtement de structures narratives dans ce roman. (Chúng ta quan sát thấy sự lồng ghép của các cấu trúc tự sự trong cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'emboîtement": Nguyênlồng ghép (thường dùng trong toán học, logic hoặcthuyết hệ thống).

    • Ce théorème illustre le principe d'emboîtement des intervalles fermés. (Địnhnày minh họa nguyênlồng ghép của các khoảng đóng.)
  • "Emboîtement des compétences": Sự tích hợp/lồng ghép các kỹ năng.

    • La formation vise l'emboîtement des compétences techniques et relationnelles. (Khóa đào tạo nhắm đến việc lồng ghép các kỹ năng kỹ thuật kỹ năng quan hệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Emboîter (động từ): lồng vào, ghép vào, khớp vào.

    • Il faut emboîter le tuyau dans la prise. (Cần phải lồng ống vào đầu nối.)
  • Désemboîtement (danh từ giống đực): sự tháo rời, sự gỡ ra khỏi vị trí khớp nối.

    • Le désemboîtement de l'épaule est très douloureux. (Việc trật khớp vai rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Encastrement: sự lắp khít, sự ghép mộng (nhấn mạnh đến độ khít).
  • Imbrication: sự xếp chồng lên nhau như ngói lợp (thường dùng cho các vật dẹt).
  • Engrènement: sự ăn khớp (như bánh răng).
Cụm động từ liên quan

(Từ chínhdanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "emboîter") - Emboîter le pas: đi theo sát, bước theo nhịp (nghĩa đen bóng). - Les soldats doivent emboîter le pas du commandant. (Các binh sĩ phải bước theo nhịp của người chỉ huy.)

Thành ngữ liên quan
  • S'emboîter comme des poupées russes: Khớp/vừa với nhau như những con búp Nga (chỉ sự lồng vào nhau một cách hoàn hảo theo nhiều cấp độ).
    • Leurs idées s'emboîtent comme des poupées russes. (Ý tưởng của họ ăn khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
emboîtement

Les enfants jouent avec des poupées russes en bois qui illustrent le principe de l'emboîtement.

danh từ giống đực
  1. sự lồng vào nhau

Từ chứa "emboîtement"