embobiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Lừa phỉnh, lừa bịp, dắt mũi: "embobiner" có nghĩa là lừa gạt, đánh lừa ai đó bằng lời nói ngọt ngào hoặc mánh khóe để khiến họ tin tưởng hoặc làm theo ý mình.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cuộn, quấn: "embobiner" cũng có thể chỉ hành động cuộn hoặc quấn một thứ gì đó, thường là chỉ hoặc sợi, quanh một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa lừa phỉnh):
- Il a réussi à l'embobiner avec de belles promesses. (Anh ta đã thành công lừa phỉnh cô ấy bằng những lời hứa hẹn đẹp đẽ.)
- Ne te laisse pas embobiner par ce vendeur trop convaincant. (Đừng để bị kẻ bán hàng quá thuyết phục đó lừa bịp.)
- Ngoại động từ (nghĩa cuộn, quấn):
- Elle embobinait le fil de laine autour de la bobine. (Cô ấy quấn sợi len quanh cuộn chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser embobiner": để bị lừa phỉnh, để bị dắt mũi.
- Il est naïf, il se laisse facilement embobiner. (Anh ta ngây thơ, dễ dàng để bị lừa phỉnh.)
- "Être embobiné": bị lừa, bị mắc bẫy.
- Après une heure de discussion, j'étais complètement embobiné. (Sau một giờ thảo luận, tôi hoàn toàn bị dắt mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Embobelinage (danh từ, thân mật): hành động lừa phỉnh, sự lừa bịp.
- C'est de l'embobelinage pur et simple ! (Đó đơn thuần là sự lừa bịp!)
- Embobeliner (ngoại động từ, thân mật): từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "lừa phỉnh" của "embobiner".
Từ đồng nghĩa
- Tromper: lừa dối, đánh lừa.
- Duper: lừa gạt, lừa bịp.
- Berner: lừa, chơi khăm.
- Enjôler: tán tỉnh, nịnh nọt để đạt mục đích.
- Enrouler: cuộn, quấn (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
- Désabuser: làm cho tỉnh ngộ, làm cho hết ảo tưởng.
- Éclairer: soi sáng, giải thích rõ ràng.
- Dérouler: tháo ra, mở ra (nghĩa vật lý).
ngoại động từ
- (thân mật) như embobeliner 1
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cuộn, quấn (chỉ)