embobiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Lừa phỉnh, lừa bịp, dắt mũi: "embobiner" có nghĩalừa gạt, đánh lừa ai đó bằng lời nói ngọt ngào hoặc mánh khóe để khiến họ tin tưởng hoặc làm theo ý mình.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cuộn, quấn: "embobiner" cũng có thể chỉ hành động cuộn hoặc quấn một thứ đó, thườngchỉ hoặc sợi, quanh một vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa lừa phỉnh):
    • Il a réussi à l'embobiner avec de belles promesses. (Anh ta đã thành công lừa phỉnh ấy bằng những lời hứa hẹn đẹp đẽ.)
    • Ne te laisse pas embobiner par ce vendeur trop convaincant. (Đừng để bị kẻ bán hàng quá thuyết phục đó lừa bịp.)
  • Ngoại động từ (nghĩa cuộn, quấn):
    • Elle embobinait le fil de laine autour de la bobine. ( ấy quấn sợi len quanh cuộn chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser embobiner": để bị lừa phỉnh, để bị dắt mũi.
    • Il est naïf, il se laisse facilement embobiner. (Anh ta ngây thơ, dễ dàng để bị lừa phỉnh.)
  • "Être embobiné": bị lừa, bị mắc bẫy.
    • Après une heure de discussion, j'étais complètement embobiné. (Sau một giờ thảo luận, tôi hoàn toàn bị dắt mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Embobelinage (danh từ, thân mật): hành động lừa phỉnh, sự lừa bịp.
    • C'est de l'embobelinage pur et simple ! (Đó đơn thuầnsự lừa bịp!)
  • Embobeliner (ngoại động từ, thân mật): từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "lừa phỉnh" của "embobiner".
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối, đánh lừa.
  • Duper: lừa gạt, lừa bịp.
  • Berner: lừa, chơi khăm.
  • Enjôler: tán tỉnh, nịnh nọt để đạt mục đích.
  • Enrouler: cuộn, quấn (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
  • Désabuser: làm cho tỉnh ngộ, làm cho hết ảo tưởng.
  • Éclairer: soi sáng, giải thích rõ ràng.
  • Dérouler: tháo ra, mở ra (nghĩa vật lý).
ngoại động từ
  1. (thân mật) như embobeliner 1
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cuộn, quấn (chỉ)

Từ có nhắc đến "embobiner"