emboldened

Học thuật
Thân thiện
emboldened

The team felt emboldened by their early success and decided to present the ambitious plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm cho bạo gan, bạo dạn, mạnh bạo, dũng cảm hơn: Trạng thái của một người đã trở nên can đảm, tự tin hơn hoặc ít sợ hãi hơn nhờ sự khích lệ, hỗ trợ, hoặc một yếu tố nào đó tác động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Feeling emboldened by her success, she decided to apply for the manager position. (Cảm thấy được khích lệ bởi thành công của mình, ấy quyết định ứng tuyển vào vị trí quản lý.)
    • The protesters, emboldened by the public support, continued their march. (Những người biểu tình, được tiếp thêm dũng khí bởi sự ủng hộ của công chúng, đã tiếp tục cuộc tuần hành.)
    • His encouraging words left me feeling emboldened to speak my mind. (Những lời động viên của anh ấy khiến tôi cảm thấy mạnh dạn hơn để nói lên suy nghĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emboldened by...": được tiếp thêm sức mạnh/tự tin bởi... (thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân).
    • Emboldened by the lack of opposition, the company announced further price hikes. (Được làm cho mạnh bạo hơn bởi sự thiếu vắng phản đối, công ty đã công bố thêm các đợt tăng giá.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để mô tả sự thay đổi trong thái độ hoặc hành vi của một cá nhân hoặc nhóm.
Biến thể từ liên quan
  • Embolden (động từ): làm cho bạo dạn, khích lệ, tiếp thêm dũng khí.
    • Success emboldens people to take greater risks. (Thành công khích lệ mọi người chấp nhận rủi ro lớn hơn.)
  • Bold (tính từ): bạo dạn, táo bạo, in đậm (chữ).
  • Courageous (tính từ): dũng cảm, can đảm.
Từ đồng nghĩa
  • Encouraged: được khuyến khích, được động viên.
  • Empowered: được trao quyền, được tiếp thêm sức mạnh.
  • Heartened: được cổ , phấn chấn lên.
Từ trái nghĩa
  • Discouraged: nản lòng, chán nản.
  • Intimidated: bị đe dọa, bị làm cho sợ hãi.
  • Daunted: nản chí, khiếp sợ.
emboldened

The team felt emboldened by their early success and decided to present the ambitious plan.

Adjective
  1. được làm cho bạo gan, bạo dạn, mạnh bạo, dũng cảm

Từ tương tự