bold

/bould/
Học thuật
Thân thiện
bold

The hiker stood at the edge of the bold cliff overlooking the sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dũng cảm, táo bạo, can đảm: Sẵn sàng đối mặt với rủi ro hoặc thách thức; thể hiện sự tự tin quyết đoán.
    • Trơ tráo, liều lĩnh: Hành động một cách thiếu tế nhị, thiếu sự tôn trọng hoặc vượt quá giới hạn thông thường.
    • Rõ ràng, nổi bật: (Về hình dáng, đường nét, kiểu chữ) dễ nhìn thấy, gây chú ý sự tương phản mạnh mẽ.
    • Dốc đứng, hiểm trở: (Về địa hình, bờ biển) gần như thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Dũng cảm, táo bạo):

    • She made a bold decision to start her own company. ( ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo để thành lập công ty riêng.)
    • The firefighter showed bold courage. (Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng can đảm dũng cảm.)
  • Tính từ (Trơ tráo, liều lĩnh):

    • It was bold of him to ask for a raise on his first day. (Anh ta thật liều lĩnh/trơ tráo khi yêu cầu tăng lương ngay ngày đầu tiên.)
  • Tính từ (Rõ ràng, nổi bật):

    • Please write the title in bold letters. (Hãy viết tiêu đề bằng chữ đậm.)
    • The artist used bold colors in her painting. (Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc nổi bật/rực rỡ trong bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make bold to do something" / "to make so bold as to do something": Dám, đánh bạo làm việc đó (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xin phép lịch sự).

    • May I make bold to suggest a different approach? (Tôi có thể đánh bạo đề xuất một cách tiếp cận khác không?)
  • "to put a bold face on something": Tỏ ra can đảm, bình tĩnh đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc xấu hổ.

    • Even after the mistake, he put a bold face on it and continued his presentation. (Ngay cả sau sai lầm, anh ấy vẫn tỏ ra bình tĩnh tiếp tục bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boldly (phó từ): một cách dũng cảm/táo bạo/trơ tráo.

    • He walked boldly into the meeting. (Anh ta bước vào cuộc họp một cách đầy tự tin/táo bạo.)
  • Boldness (danh từ): sự dũng cảm, sự táo bạo; sự trơ tráo.

    • Her boldness impressed the investors. (Sự táo bạo của ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu .)
  • Boldface (danh từ): kiểu chữ đậm (trong in ấn, soạn thảo).

    • The important terms are printed in boldface. (Các thuật ngữ quan trọng được in bằng chữ đậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Brave, courageous: dũng cảm, gan dạ.
  • Daring, audacious: táo bạo, liều lĩnh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Cheeky, impudent: trơ tráo, mặt dày (mang nghĩa tiêu cực).
  • Prominent, striking: nổi bật, gây chú ý.
Thành ngữ liên quan
  • "(as) bold as brass": Mặt dày mày dạn, trơ tráo không biết xấu hổ.
    • He walked in late, as bold as brass, and didn't even apologize. (Hắn ta bước vào muộn, mặt dày mày dạn, thậm chí còn không xin lỗi.)
bold

The hiker stood at the edge of the bold cliff overlooking the sea.

tính từ
  1. dũng cảm, táo bạo, cả gan
  2. trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
  3. , nét
    • the bold outline of the mountain
      đường nét rất của quả núi
  4. dốc ngược, dốc đứng
    • bold coast
      bờ biển dốc đứng

Idioms

  • as bold as brass
    mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
  • to make [so] bold [as] to
    đánh liều, đánh bạo (làm việc )
  • to put a bold face on sommething
    (xem) face