embossed

Học thuật
Thân thiện
embossed

The artist carefully examines the embossed pattern on the leather journal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chạm nổi, được dập nổi: Chỉ một bề mặt vật liệu (như giấy, da, kim loại, vải) hình ảnh, hoa văn hoặc chữ được tạo ra nổi lên cao hơn so với bề mặt xung quanh bằng cách sử dụng áp lực, khuôn hoặc các kỹ thuật đặc biệt khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wedding invitations were printed on embossed paper. (Thiệp mời đám cưới được in trên giấy dập nổi.)
    • She bought a beautiful notebook with an embossed leather cover. ( ấy mua một cuốn sổ tay đẹp với bìa da chạm nổi.)
    • The official document had an embossed seal. (Tài liệu chính thức một con dấu được dập nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embossed with": được dập/chạm nổi với (hình ảnh, hoa văn cụ thể).
    • The certificate was embossed with the university's crest. (Chứng chỉ được dập nổi với huy hiệu của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Emboss (động từ): chạm nổi, dập nổi.

    • They will emboss the company logo on the new cards. (Họ sẽ dập nổi logo công ty lên những tấm thiệp mới.)
  • Embossing (danh từ): kỹ thuật/sự chạm nổi, dập nổi.

    • The embossing on this metal plate is very intricate. (Hoa văn chạm nổi trên tấm kim loại này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Raised: nổi lên, được nâng cao (chỉ tính chất nổi lên của hình ảnh).
  • Relief: chạm nổi, điêu khắc nổi (thường dùng trong nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Debossed: được dập lõm, chìm (hình ảnh thấp hơn bề mặt).
  • Flat: phẳng, không hoa văn nổi.
embossed

The artist carefully examines the embossed pattern on the leather journal.

Adjective
  1. được chạm nổi, dập nổi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự