embourber

ngoại động từ
  1. làm sa vũng bùn
    • Embourber une voiture
      làm xe sa vào vũng bùn
  2. (nghĩa bóng) làm sa lầy, làm ngập (nợ nần...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa