embourber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sa vào vũng bùn: Hành động làm cho một vật (như xe cộ) bị mắc kẹt trong bùn lầy.
    • (Nghĩa bóng) Làm sa lầy, làm ngập (nợ nần...): Hành động làm cho một người hoặc một tình huống rơi vào tình trạng khó khăn, rắc rối, không thể thoát ra dễ dàng, thườngvề tài chính hoặc các vấn đề phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La pluie a embourbé notre voiture sur le chemin de terre. (Cơn mưa đã làm xe chúng tôi sa vào vũng bùn trên con đường đất.)
    • Des dépenses imprévues l'ont embourbé dans les dettes. (Những khoản chi tiêu ngoài dự kiến đã làm anh ta sa lầy trong nợ nần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être embourbé" (dạng bị động): Bị sa lầy, bị mắc kẹt trong một tình huống xấu.
    • Le projet est embourbé dans des problèmes administratifs. (Dự án đang bị sa lầy trong những vấn đề hành chính.)
  • "S'embourber" (dạng phản thân): Tự làm mình sa lầy, tự mắc kẹt.
    • Il s'est embourbé dans des explications contradictoires. (Anh ta đã tự làm mình sa lầy trong những lời giải thích mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Embourbement (danh từ): Sự sa lầy, tình trạng bị mắc kẹt trong bùn hoặc khó khăn.
    • L'embourbement du véhicule a causé un grand retard. (Việc xe bị sa lầy đã gây ra một sự chậm trễ lớn.)
  • Bourbe (danh từ): Bùn lầy. (Đâygốc từ của "embourber").
  • Enliser: Từ gần nghĩa, có nghĩalàm sa lầy, làm mắc kẹt (trong cát hoặc bùn).
Từ đồng nghĩa
  • Enliser: Làm sa lầy (thường trong cát), làm mắc kẹt.
  • Enfoncer: Làm lún sâu, đẩy vào tình thế khó khăn.
  • Engluer: (Nghĩa bóng) Làm mắc bẫy, làm vướng víu như keo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "embourber" trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa chủ yếu được thể hiện qua cấu trúc câu giới từ đi kèm, như đã nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Từ "embourber" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. chủ yếu được dùng theo nghĩa đen nghĩa bóng như đã định nghĩa.)

ngoại động từ
  1. làm sa vũng bùn
    • Embourber une voiture
      làm xe sa vào vũng bùn
  2. (nghĩa bóng) làm sa lầy, làm ngập (nợ nần...)

Từ trái nghĩa