embraceable
/im'breisəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ôm được: Chỉ một người hoặc vật có hình dáng, kích thước phù hợp để ôm vào lòng một cách dễ dàng hoặc gợi cảm giác muốn ôm ấp.
- Có thể nắm lấy được (cơ hội): Chỉ một cơ hội có thể nắm bắt, tiếp nhận hoặc tận dụng được.
- Có thể theo được (đường lối, sự nghiệp): Chỉ một lý tưởng, con đường hoặc tổ chức mà người ta có thể đồng tình và gia nhập.
- Có thể bao gồm, có thể bao quát: Chỉ một khái niệm hoặc phạm vi có thể được đưa vào, chứa đựng hoặc hiểu một cách toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puppy was so small and embraceable. (Chú chó con nhỏ bé và đáng yêu đến mức muốn ôm vào lòng.)
- This is an embraceable opportunity for our company to expand. (Đây là một cơ hội có thể nắm bắt được để công ty chúng ta mở rộng.)
- Their political platform is clear and embraceable by the majority. (Cương lĩnh chính trị của họ rõ ràng và có thể được đa số ủng hộ.)
- The theory is broad enough to be embraceable by various disciplines. (Lý thuyết này đủ rộng để có thể bao quát được nhiều ngành học khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An embraceable figure": Một nhân vật đáng quý, dễ gần, khiến người khác muốn ủng hộ.
- The charity's founder was an embraceable figure, loved by all. (Người sáng lập tổ chức từ thiện là một nhân vật đáng quý, được mọi người yêu mến.)
"Embraceable qualities": Những phẩm chất đáng trân trọng và dễ được chấp nhận.
- Honesty and kindness are universally embraceable qualities. (Sự trung thực và lòng tốt là những phẩm chất đáng quý được mọi người công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Embrace (động từ): Ôm ấp; nắm lấy (cơ hội); ủng hộ, chấp nhận (ý tưởng).
- She embraced her child tightly. (Cô ấy ôm đứa con thật chặt.)
- He embraced the new challenge. (Anh ấy nắm lấy thử thách mới.)
Embrace (danh từ): Cái ôm; sự chấp nhận.
- He gave her a warm embrace. (Anh ấy dành cho cô một cái ôm ấm áp.)
- The company's embrace of new technology was swift. (Việc công ty chấp nhận công nghệ mới diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Cuddly (adj): Đáng yêu, muốn ôm ấp (thường dùng cho đồ vật, thú nhồi bông hoặc trẻ con).
- Acceptable (adj): Có thể chấp nhận được.
- Graspable (adj): Có thể nắm bắt, hiểu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "embraceable" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "embrace".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "embraceable".)
tính từ
- có thể ôm được
- có thể nắm lấy được (thời cơ...)
- có thể theo được (đường lối, sự nghiệp, đảng phái)
- có thể gồm, có thể bao gồm
- có thể bao quát