embracement

/im'breismənt/
Học thuật
Thân thiện
embracement

Two friends share a warm embracement after a long time apart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ôm, sự ôm chặt: Hành động dùng tay cánh tay để vòng quanh giữ chặt một người hoặc vật nào đó, thường để thể hiện tình cảm, chào hỏi, an ủi hoặc ăn mừng.
    • Sự chấp nhận, sự đón nhận: Hành động sẵn sàng tích cực chấp nhận một ý tưởng, niềm tin, cơ hội hoặc sự thay đổi mới.
    • Sự bao gồm, sự bao quát: Trạng thái hoặc hành động chứa đựng, gồm hoặc bao trùm nhiều yếu tố, khía cạnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A warm embracement welcomed the soldier home. (Một cái ôm ấm áp chào đón người lính trở về nhà.)
    • Her quick embracement of new technology helped the company grow. (Việc ấy nhanh chóng đón nhận công nghệ mới đã giúp công ty phát triển.)
    • The book's embracement of various philosophical views is impressive. (Sự bao quát nhiều quan điểm triết học khác nhau của cuốn sách thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full embracement": sự chấp nhận hoàn toàn, không do dự.

    • The policy requires the full embracement of sustainable practices. (Chính sách yêu cầu sự chấp nhận hoàn toàn các phương thức bền vững.)
  • "Mutual embracement": sự ôm nhau, sự chấp nhận lẫn nhau.

    • Their mutual embracement after years of conflict moved everyone. (Cái ôm nhau của họ sau nhiều năm xung đột đã làm mọi người xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrace (động từ/danh từ): ôm; sự ôm; chấp nhận.

    • She embraced her friend tightly. ( ấy ôm chặt bạn mình.)
    • He has a warm embrace. (Anh ấy một cái ôm ấm áp.)
  • Embracing (danh động từ/tính từ): hành động ôm; bao quát, rộng mở.

    • Embracing change is essential for progress. (Việc đón nhận thay đổi cần thiết cho sự tiến bộ.)
    • An embracing worldview. (Một thế giới quan bao quát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hug (n): cái ôm (thường chỉ hành động vật ).
  • Acceptance (n): sự chấp nhận (thường chỉ ý tưởng, tình huống).
  • Inclusion (n): sự bao gồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "embracement" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "embrace").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "embracement".)

embracement

Two friends share a warm embracement after a long time apart.

danh từ
  1. sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt
  2. sự nắm
  3. sự đi theo
  4. sự gồm, sự bao gồm
  5. sự bao quát

Từ đồng nghĩa