embracement

/im'breismənt/
danh từ
  1. sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt
  2. sự nắm
  3. sự đi theo
  4. sự gồm, sự bao gồm
  5. sự bao quát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

embracement
Two friends share a warm embracement after a long time apart.