Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
embrace
/im'breis/
Jump to user comments
danh từ
  • sự ôm, cái ôm
  • (nói trại) sự ăn nằm với nhau
ngoại động từ
  • ôm, ôm chặt, ghì chặt
  • nắm lấy (thời cơ...)
  • đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
  • gồm, bao gồm
  • bao quát (nhìn, nắm)
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)
Related search result for "embrace"
Comments and discussion on the word "embrace"