embracing

embracing

Two friends are embracing warmly after a long time apart.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động ôm ấp, ôm chặt: "embracing" chỉ hành động ôm ai đó trong vòng tay, thường để thể hiện tình cảm, sự chào đón hoặc yêu thương.

dụ sử dụng
  • (Cái ôm của hai người bạn kéo dài rất lâu.)
  • ( ấy cảm thấy được an ủi bởi cái ôm ấm áp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embracing" có thể được dùng trong văn cảnh trừu tượng để chỉ sự chấp nhận hoặc đón nhận một ý tưởng, phong cách sống, hoặc thay đổi. Tuy nhiên, với nghĩa này, từ thường được dùng như một danh động từ (gerund) hơn danh từ thuần túy.
    • Embracing new technology is essential for growth. (Việc đón nhận công nghệ mới cần thiết cho sự phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrace (động từ): ôm, ôm chặt.
    • They embrace each other every morning. (Họ ôm nhau mỗi sáng.)
  • Embraceable (tính từ): có thể ôm được, dễ ôm.
    • The pillow is soft and embraceable. (Chiếc gối mềm mại dễ ôm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hug (danh từ/động từ): cái ôm, ôm.
    • A warm hug can make someone feel better. (Một cái ôm ấm áp có thể khiến ai đó cảm thấy tốt hơn.)
  • Clasp (danh từ): cái ôm chặt, sự siết chặt.
    • He gave her a firm clasp. (Anh ấy ôm ấy thật chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Embrace in: (hiếm dùng) ôm ai đó trong vòng tay.
    • She embraced him in her arms. ( ấy ôm anh ấy trong vòng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • To embrace someone with open arms: chào đón ai đó nồng nhiệt.
    • The community embraced the new family with open arms. (Cộng đồng đã chào đón gia đình mới một cách nồng nhiệt.)

Từ gần giống

Từ chứa "embracing"

Từ có nhắc đến "embracing"