embrassant

Học thuật
Thân thiện
embrassant

Une feuille embrassante entoure la tige de la plante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ôm: Dùng để mô tả một bộ phận của thực vật (như cuống , cánh hoa) mọc ra bao bọc lấy thân cây hoặc một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles de cette plante ont un pétiole embrassant. ( của loại cây này có một cuống ôm thân.)
    • On reconnaît cette espèce à ses stipules embrassantes. (Người ta nhận ra loài này nhờ các lá kèm ôm thân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Base embrassante": Phần gốc (của ) ôm lấy thân.

    • La feuille sessile a une base embrassante. ( không cuống phần gốc ôm thân.)
  • "Feuille embrassante": ôm (thân).

    • La tige est entourée par des feuilles embrassantes. (Thân cây được bao quanh bởi những chiếc ôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrasser (động từ): Ôm, hôn; (trong thực vật học) bao bọc, ôm lấy.
  • Embrassade (danh từ): Cái ôm.
Từ đồng nghĩa
  • Amplexicaule (tính từ, thực vật học): Có nghĩa tương tự, chỉ hoặc các bộ phận ôm lấy thân.
Lưu ý
  • Từ embrassant chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chuyên môn thực vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "embrasser" (động từ) phổ biến hơn với nghĩa "ôm" hoặc "hôn".
embrassant

Une feuille embrassante entoure la tige de la plante.

tính từ
  1. (thực vật học) ôm
    • Pétioles embrassants
      cánh hoa ôm

Từ gần giống