embrassant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ôm: Dùng để mô tả một bộ phận của thực vật (như cuống lá, cánh hoa) mọc ra và bao bọc lấy thân cây hoặc một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles de cette plante ont un pétiole embrassant. (Lá của loại cây này có một cuống lá ôm thân.)
- On reconnaît cette espèce à ses stipules embrassantes. (Người ta nhận ra loài này nhờ các lá kèm ôm thân của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Base embrassante": Phần gốc (của lá) ôm lấy thân.
- La feuille sessile a une base embrassante. (Lá không cuống có phần gốc ôm thân.)
"Feuille embrassante": Lá ôm (thân).
- La tige est entourée par des feuilles embrassantes. (Thân cây được bao quanh bởi những chiếc lá ôm.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrasser (động từ): Ôm, hôn; (trong thực vật học) bao bọc, ôm lấy.
- Embrassade (danh từ): Cái ôm.
Từ đồng nghĩa
- Amplexicaule (tính từ, thực vật học): Có nghĩa tương tự, chỉ lá hoặc các bộ phận ôm lấy thân.
Lưu ý
- Từ embrassant chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chuyên môn thực vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "embrasser" (động từ) phổ biến hơn với nghĩa "ôm" hoặc "hôn".
tính từ
- (thực vật học) ôm
- Pétioles embrassantscánh hoa ôm