embarrassant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khó xử, làm lúng túng: Chỉ điều gì đó khiến người ta cảm thấy ngượng ngùng, bối rối hoặc không thoải mái trong giao tiếp hay ứng xử.
- Rắc rối, phiền phức: Chỉ một vấn đề, tình huống phức tạp, khó giải quyết hoặc gây ra nhiều điều bất tiện.
- Cồng kềnh, vướng víu: Chỉ một vật có kích thước lớn, cồng kềnh, gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một câu hỏi khó xử.)
- (Anh ấy đang ở trong một tình huống rắc rối.)
- (Cái tủ này rất vướng víu ở trong hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans une position embarrassante": ở trong một vị thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan.
- Le témoin se retrouve dans une position embarrassante. (Nhân chứng thấy mình ở trong một vị thế khó xử.)
- "un silence embarrassant": một sự im lặng đầy ngượng ngùng, gây khó chịu.
- Un silence embarrassant a suivi sa déclaration. (Một sự im lặng đầy ngượng ngùng đã theo sau lời tuyên bố của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Embarras (danh từ): sự lúng túng, sự bối rối; sự vướng víu, chướng ngại vật.
- rougir d'embarras (đỏ mặt vì bối rối)
- Embarrassé, e (tính từ): cảm thấy hoặc tỏ ra lúng túng, ngượng ngùng.
- Il avait l'air embarrassé de nous voir. (Anh ấy có vẻ lúng túng khi thấy chúng tôi.)
- Embarrasser (động từ): làm ai lúng túng, bối rối; làm vướng víu, cản trở.
- Ta question l'a embarrassé. (Câu hỏi của tôi đã làm anh ấy lúng túng.)
Từ đồng nghĩa
- Gênant, e: gây ngượng, làm khó chịu (nhấn mạnh cảm giác khó xử).
- Pénible: khó chịu, đau khổ (nhấn mạnh mức độ nặng nề của tình huống).
- Délicat, e: tế nhị, khó giải quyết (nhấn mạnh sự phức tạp cần xử lý cẩn thận).
- Encombrant, e: cồng kềnh, chiếm chỗ (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
- Confortable: thoải mái, dễ chịu.
- Simple: đơn giản.
- Pratique: tiện lợi, thiết thực.
tính từ
- cồng kềnh, vướng
- Colis embarrassantgói hàng cồng kềnh
- rắc rối, khó xử, làm lúng túng
- Problème emebarrassantbài tính rắc rối
- Cas embarrassanttrường hợp khó xử