embarrassant

tính từ
  1. cồng kềnh, vướng
    • Colis embarrassant
      gói hàng cồng kềnh
  2. rắc rối, khó xử, làm lúng túng
    • Problème emebarrassant
      bài tính rắc rối
    • Cas embarrassant
      trường hợp khó xử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embarrassant"

embarrassant
Un colis embarrassant bloque le passage dans le couloir.