embrayage

Học thuật
Thân thiện
embrayage

Le conducteur appuie sur la pédale d'embrayage pour changer de vitesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ học) Sự nối, sự mắc: Hành động hoặc quá trình kết nối hai bộ phận máy móc lại với nhau để truyền chuyển động.
    • (Cơ học) Bộ nối, bộ ly hợp: Một bộ phận cơ khí trong ô hoặc máy móc, dùng để nối hoặc ngắt sự truyền động từ độngđến hộp số các bánh xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embrayage de cette voiture est très doux. (Bộ ly hợp của chiếc xe này rất mượt.)
    • Le mécanicien vérifie l'embrayage. (Người thợ máy đang kiểm tra bộ ly hợp.)
    • Il faut appuyer sur la pédale d'embrayage pour changer de vitesse. (Phải đạp bàn đạp ly hợp để chuyển số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédale d'embrayage": bàn đạp ly hợp, bộ phận người lái dùng chân tác động để điều khiển bộ ly hợp.

    • Apprenez à bien utiliser la pédale d'embrayage. (Hãy học cách sử dụng bàn đạp ly hợp cho tốt.)
  • "Plateau d'embrayage": đĩa ly hợp, một thành phần chính trong bộ ly hợp.

    • Le plateau d'embrayage est usé et doit être remplacé. (Đĩa ly hợp đã mòn cần phải thay.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrayer (động từ): nối, mắc, cho ăn khớp (bộ ly hợp).

    • Il faut embrayer doucement en première vitesse. (Phải nhả ly hợp thật từ từ khi đi số một.)
  • Débrayage (danh từ giống đực): sự nhả ly hợp, sự ngắt ly hợp. Đâyhành động ngược lại với "embrayage".

    • Le débrayage est nécessaire pour changer de vitesse. (Việc ngắt ly hợpcần thiết để chuyển số.)
Từ đồng nghĩa
  • Accouplement (danh từ giống đực): sự nối, khớp nối (trong ngữ cảnh cơ khí nói chung).
  • Clutch (danh từ, từ mượn tiếng Anh): bộ ly hợp (thường dùng trong ngành công nghiệp ô ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "embrayer" "débrayer").

Thành ngữ liên quan
  • "Lâcher l'embrayage": (nghĩa đen) nhả ly hợp đột ngột; (nghĩa bóng) bắt đầu một việc gì đó một cách vội vàng hoặc thiếu chuẩn bị.
    • Il a lâché l'embrayage trop vite et la voiture a calé. (Anh ta nhả ly hợp quá nhanh chiếc xe đã chết máy.)
embrayage

Le conducteur appuie sur la pédale d'embrayage pour changer de vitesse.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) sự nối, sự mắc
  2. (cơ học) bộ nối, bộ ly hợp

Từ gần giống