ombrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cành lá che bóng, tán che bóng, bóng cây: Chỉ sự che phủ tạo ra bóng mát, thường từ cây cối hoặc tán lá.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nỗi sợ bóng sợ vía, sự nghi ngờ, sự khó chịu: Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ cảm giác bị xúc phạm, nghi ngờ hoặc ghen tị một cách nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous nous sommes reposés à l'ombrage d'un grand chêne. (Chúng tôi đã nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây sồi lớn.)
- L'ombrage des arbres rend la promenade très agréable. (Bóng cây khiến buổi đi dạo trở nên rất dễ chịu.)
- Il a pris ombrage de mes remarques. (Anh ấy đã phật ý vì những nhận xét của tôi.) - (Sử dụng nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre ombrage (de quelque chose)": (Thành ngữ, dùng nghĩa cổ) Cảm thấy bị xúc phạm, phật lòng hoặc ghen tị vì điều gì đó.
- Elle a pris ombrage de ses succès. (Cô ấy đã ghen tị với những thành công của anh ta.)
- "Donner de l'ombrage (à quelqu'un)": (Thành ngữ, dùng nghĩa cổ) Làm cho ai đó khó chịu, gây ghen tị hoặc đe dọa thanh thế của họ.
- Sa rapidité dans la carrière donne de l'ombrage à ses collègues. (Sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp của anh ấy khiến các đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ombragé, ombragée (tính từ): Có bóng mát, được che bóng.
- Une allée ombragée (một con đường có bóng cây)
- Ombrageux, ombrageuse (tính từ): (Nghĩa cổ, từ "ombrage") Nhạy cảm, dễ phật ý, hay nghi ngờ.
- Un caractère ombrageux (một tính cách hay nghi ngờ, khó gần)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "bóng mát": (bóng râm), (tán lá).
- Pour le sens ancien de "sự phật ý": (sự nghi ngờ), (sự hồ nghi), (sự ghen tị).
Thành ngữ liên quan
- "À l'ombre de...": Dưới bóng của... (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự bảo vệ, che chở).
- Vivre à l'ombre d'un grand homme. (Sống dưới bóng của một người đàn ông vĩ đại.)
- "Faire de l'ombre à quelqu'un": (Nghĩa bóng) Làm lu mờ ai đó, khiến họ kém quan trọng hoặc nổi bật hơn.
- Le jeune talent fait de l'ombre aux anciens. (Tài năng trẻ làm lu mờ những người đi trước.)
danh từ giống đực
- cành lá che bóng, tán che bóng, bóng cây
- Sous l'ombragedưới bóng cây
- (từ cũ, nghĩa cũ) nỗi sợ bóng sợ vía