ombrage

Học thuật
Thân thiện
ombrage

Sous l'ombrage du grand chêne, un homme lit un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cành lá che bóng, tán che bóng, bóng cây: Chỉ sự che phủ tạo ra bóng mát, thường từ cây cối hoặc tán .
    • (Từ , nghĩa ) Nỗi sợ bóng sợ vía, sự nghi ngờ, sự khó chịu: Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ cảm giác bị xúc phạm, nghi ngờ hoặc ghen tị một cách nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous nous sommes reposés à l'ombrage d'un grand chêne. (Chúng tôi đã nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây sồi lớn.)
    • L'ombrage des arbres rend la promenade très agréable. (Bóng cây khiến buổi đi dạo trở nên rất dễ chịu.)
    • Il a pris ombrage de mes remarques. (Anh ấy đã phật ý những nhận xét của tôi.) - (Sử dụng nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre ombrage (de quelque chose)": (Thành ngữ, dùng nghĩa cổ) Cảm thấy bị xúc phạm, phật lòng hoặc ghen tị điều đó.
    • Elle a pris ombrage de ses succès. ( ấy đã ghen tị với những thành công của anh ta.)
  • "Donner de l'ombrage (à quelqu'un)": (Thành ngữ, dùng nghĩa cổ) Làm cho ai đó khó chịu, gây ghen tị hoặc đe dọa thanh thế của họ.
    • Sa rapidité dans la carrière donne de l'ombrage à ses collègues. (Sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp của anh ấy khiến các đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombragé, ombragée (tính từ): bóng mát, được che bóng.
    • Une allée ombragée (một con đường bóng cây)
  • Ombrageux, ombrageuse (tính từ): (Nghĩa cổ, từ "ombrage") Nhạy cảm, dễ phật ý, hay nghi ngờ.
    • Un caractère ombrageux (một tính cách hay nghi ngờ, khó gần)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "bóng mát": (bóng râm), (tán ).
  • Pour le sens ancien de "sự phật ý": (sự nghi ngờ), (sự hồ nghi), (sự ghen tị).
Thành ngữ liên quan
  • "À l'ombre de...": Dưới bóng của... (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự bảo vệ, che chở).
    • Vivre à l'ombre d'un grand homme. (Sống dưới bóng của một người đàn ông vĩ đại.)
  • "Faire de l'ombre à quelqu'un": (Nghĩa bóng) Làm lu mờ ai đó, khiến họ kém quan trọng hoặc nổi bật hơn.
    • Le jeune talent fait de l'ombre aux anciens. (Tài năng trẻ làm lu mờ những người đi trước.)
ombrage

Sous l'ombrage du grand chêne, un homme lit un livre.

danh từ giống đực
  1. cành lá che bóng, tán che bóng, bóng cây
    • Sous l'ombrage
      dưới bóng cây
  2. (từ , nghĩa ) nỗi sợ bóng sợ vía

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ombrage"

Từ có nhắc đến "ombrage"