embroiled

Adjective
  1. bị lôi kéo vào, bị vướng vào một việc rắc rối, phức tạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "embroiled"

embroiled
The company became embroiled in a complex legal dispute.