embroiled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lôi kéo vào, bị vướng vào một việc rắc rối, phức tạp: Trạng thái bị cuốn vào một tình huống khó khăn, tranh chấp hoặc mâu thuẫn, thường là không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company became embroiled in a legal dispute with its competitor. (Công ty đã bị vướng vào một tranh chấp pháp lý với đối thủ cạnh tranh.)
- He was embroiled in the family's internal conflicts. (Anh ấy bị lôi kéo vào những mâu thuẫn nội bộ của gia đình.)
- Several politicians are embroiled in the scandal. (Một số chính trị gia bị vướng vào vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become/get embroiled in something": Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc bị cuốn hoặc vướng vào một tình huống phức tạp.
- The two nations risk becoming embroiled in a prolonged war. (Hai quốc gia có nguy cơ bị cuốn vào một cuộc chiến kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Embroil (động từ): Làm vướng vào, lôi kéo vào rắc rối.
- His actions could embroil the entire department. (Hành động của anh ta có thể lôi kéo cả bộ phận vào rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Involved: Bị liên lụy, dính líu vào.
- Entangled: Bị vướng víu, mắc vào.
- Mired: Sa lầy, vướng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho tính từ 'embroiled'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'embroil').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'embroiled').
Adjective
- bị lôi kéo vào, bị vướng vào một việc rắc rối, phức tạp