embroilment
/im'brɔilmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lôi kéo vào một tình huống rắc rối, xung đột: Chỉ hành động hoặc quá trình khiến một người hoặc một nhóm bị cuốn vào một tình huống phức tạp, khó khăn, thường là một cuộc tranh cãi, xung đột hoặc chiến tranh.
- Tình trạng bị cuốn vào mâu thuẫn: Trạng thái của một cá nhân hoặc tổ chức đang bị vướng vào một tình huống rối rắm, đầy mâu thuẫn và khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's embroilment in the regional conflict drained its resources. (Sự lôi kéo của đất nước vào cuộc xung đột khu vực đã làm cạn kiệt nguồn lực của nó.)
- He tried to avoid any embroilment in the office politics. (Anh ấy cố gắng tránh mọi sự vướng vào các mối quan hệ chính trị trong văn phòng.)
- The company's embroilment in the legal scandal damaged its reputation. (Tình trạng vướng vào vụ bê bối pháp lý đã làm tổn hại danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embroilment in + [danh từ chỉ vấn đề]": Diễn tả việc bị lôi kéo hoặc vướng vào một vấn đề cụ thể.
- Her embroilment in the dispute was completely unintentional. (Việc cô ấy bị vướng vào cuộc tranh cãi là hoàn toàn ngoài ý muốn.)
"embroilment with + [danh từ chỉ đối tượng]": Diễn tả việc bị cuốn vào mâu thuẫn với một cá nhân hoặc nhóm cụ thể.
- The diplomat's embroilment with the hostile faction complicated the negotiations. (Việc nhà ngoại giao vướng vào mâu thuẫn với phe đối địch đã làm phức tạp hóa các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Embroil (động từ): Làm vướng vào, lôi kéo vào rắc rối.
- He didn't want to embroil his friends in his personal problems. (Anh ấy không muốn lôi kéo bạn bè vào những vấn đề cá nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Involvement: Sự dính líu, tham gia (thường mang nghĩa trung lập hơn).
- Entanglement: Sự vướng víu, mắc vào (nhấn mạnh sự phức tạp, khó thoát ra).
- Implication: Sự liên lụy, dính líu (thường trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "embroil").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ cố định phổ biến. Ý nghĩa thường xuất hiện trong các cụm như "embroilment in controversy" - sự vướng vào tranh cãi).
danh từ
- sự làm rối rắm
- sự lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...)
- sự làm cho (ai) xung đột (với ai)