imbroglio
/im'brouliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình huống rắc rối, phức tạp và khó hiểu: Chỉ một tình huống, đặc biệt là về chính trị, xã hội hoặc trong các mối quan hệ cá nhân, rất phức tạp, lộn xộn và thường gây bối rối hoặc khó xử.
- Sự hiểu lầm nghiêm trọng và rắc rối: Một sự nhầm lẫn hoặc hiểu lầm dẫn đến một tình thế khó khăn, bế tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political imbroglio has delayed the passing of the new law. (Tình huống chính trị rắc rối đã làm trì hoãn việc thông qua luật mới.)
- Their personal imbroglio became the talk of the town. (Mối quan hệ rắc rối cá nhân của họ đã trở thành chủ đề bàn tán trong thị trấn.)
- The negotiations turned into a diplomatic imbroglio. (Các cuộc đàm phán đã biến thành một mớ rắc rối ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be caught in an imbroglio": bị mắc kẹt trong một tình huống rắc rối.
- The company was caught in a legal imbroglio over intellectual property rights. (Công ty bị mắc kẹt trong một mớ rắc rối pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ.)
"To resolve/unravel an imbroglio": giải quyết/gỡ rối một tình huống phức tạp.
- It took months of mediation to unravel the imbroglio between the two families. (Phải mất nhiều tháng hòa giải mới gỡ được mớ rắc rối giữa hai gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbrogli (số nhiều): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "imbroglio".
- Quagmire (n): vũng lầy, tình thế khó khăn, bế tắc (nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh sự sa lầy).
- Entanglement (n): sự vướng víu, rắc rối (thường dùng cho các mối quan hệ phức tạp).
Từ đồng nghĩa
- Complication: sự phức tạp, rắc rối.
- Mess: mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
- Predicament: tình thế khó xử, tình huống khó khăn.
- Quandary: tình trạng lưỡng lự khó xử.
Thành ngữ liên quan
- A can of worms: Một vấn đề phức tạp và rắc rối (thành ngữ thông tục, có nghĩa tương tự).
- Asking about the inheritance opened a real can of worms. (Việc hỏi về tài sản thừa kế đã mở ra một mớ rắc rối thực sự.)
danh từ, số nhiều imbroglios
- tình trạng hỗn độn (về chính trị...)
- sự hiểu lầm rắc rối; tình trạng rắc rối phức tạp (trong một vở kịch)
- đống lộn xộn