démêler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gỡ rối (vật thể): Hành động làm cho những thứ bị rối, bị xoắn vào nhau (như tóc, chỉ, sợi dây) trở nên tách rời và có trật tự.
- (Nghĩa bóng) Gỡ mối, làm sáng tỏ: Làm cho một tình huống phức tạp, rối rắm (như một vấn đề, một vụ việc) trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
- (Văn học) Tranh cãi, phân xử: Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc cố gắng giải quyết một mâu thuẫn.
- (Từ cũ) Phân rõ, phân biệt: Nhận ra và tách biệt rõ ràng các yếu tố khác nhau, như sự thật và dối trá.
Ví dụ sử dụng
- Gỡ rối (vật thể):
- Elle a passé des heures à démêler ses cheveux après la pluie. (Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối tóc sau trận mưa.)
- Peux-tu m'aider à démêler ces fils électriques ? (Bạn có thể giúp tôi gỡ rối mớ dây điện này không?)
- (Nghĩa bóng) Gỡ mối, làm sáng tỏ:
- Le détective essaie de démêler cette affaire mystérieuse. (Viên thám tử đang cố gắng gỡ mối vụ án bí ẩn này.)
- Son explication a permis de démêler la situation. (Lời giải thích của anh ấy đã giúp làm sáng tỏ tình hình.)
- (Văn học) Tranh cãi:
- Ils ont une querelle à démêler. (Họ có một mối bất hòa cần phân xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démêler le vrai du faux": Phân biệt thật giả, tìm ra sự thật trong đám thông tin hỗn độn.
- Dans cette ère de désinformation, il est difficile de démêler le vrai du faux. (Trong thời đại thông tin sai lệch này, thật khó để phân biệt thật giả.)
- "Se démêler" (Tự phản thân): Tự mình thoát ra khỏi một tình huống khó khăn hoặc rối rắm.
- Il s'est habilement démêlé de cette situation embarrassante. (Anh ấy đã khéo léo tự gỡ mình ra khỏi tình huống khó xử đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Démêlage (danh từ giống đực): Hành động gỡ rối, sự làm sáng tỏ.
- Le démêlage de cette affaire a pris du temps. (Việc làm sáng tỏ vụ việc này đã mất thời gian.)
- Démêloir (danh từ giống đực): Cái lược thưa (dùng để chải/gỡ rối tóc).
- Emmêler (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm rối, làm vướng vào nhau.
Từ đồng nghĩa
- Débrouiller: Gỡ rối, tìm cách giải quyết (một vấn đề phức tạp).
- Élucider: Làm sáng tỏ, giải thích rõ (một điều bí ẩn).
- Trier: Lựa chọn, phân loại.
- Dénouer: Tháo gỡ (nút thắt, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "démêler" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua tân ngữ trực tiếp (démêler + quelque chose) hoặc cấu trúc tự phản thân (se démêler).
Thành ngữ liên quan
- "Démêler les fils de l'intrigue": Làm sáng tỏ các tình tiết của một âm mưu hoặc câu chuyện phức tạp.
- Le dernier chapitre du roman permet enfin de démêler les fils de l'intrigue. (Chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết cuối cùng cũng cho phép làm sáng tỏ các tình tiết của câu chuyện.)
ngoại động từ
- gỡ rối
- Démêler un écheveau de filgỡ rối một con sợi
- (nghĩa bóng) gỡ mối, làm sáng tỏ
- Démêler une affaire compliquéegỡ mối một việc phức tạp
- (văn học) tranh cãi
- Qu'ontils à démêler ensemble?Họ cùng nhau tranh cãi gì thế?
- (từ cũ; nghĩa cũ) phân rõ, phân biệt
- Démêler le vrai du fauxphân rõ thật giả