embrown

/im'braun/
Học thuật
Thân thiện
embrown

The autumn sun embrowns the leaves on the maple tree.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho màu nâu, nhuộm nâu: Hành động khiến cho một vật đó chuyển sang màu nâu, thường do tác động của nhiệt, ánh sáng mặt trời, hoặc một chất hóa học.
    • Làm cho sạm màu, làm tối đi: Khiến cho màu sắc trở nên sẫm hơn hoặc tối hơn, gần với màu nâu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The strong sun will embrown your skin if you don't wear sunscreen. (Ánh nắng mạnh sẽ làm da bạn sạm nâu nếu bạn không thoa kem chống nắng.)
    • The autumn frost began to embrown the edges of the leaves. (Sương giá mùa thu bắt đầu làm nâu các mép .)
    • Time and smoke had embrowned the old painting. (Thời gian khói đã làm bức tranh sẫm màu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương mô tả: Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả tính chất văn chương để diễn tả sự thay đổi màu sắc một cách tao nhã.
    • The setting sun embrowned the western hills. (Mặt trời lặn nhuộm nâu những ngọn đồi phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown (động từ): làm nâu, chuyển sang màu nâu. ("Brown" phổ biến thông dụng hơn "embrown").
    • Brown the onions in a pan. (Làm nâu hành tây trong chảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Darken: làm tối đi, làm sẫm màu.
  • Tan: làm rám nắng (thường dùng cho da).
  • Toast: làm vàng nâu (thường với bánh mì, ngũ cốc).
embrown

The autumn sun embrowns the leaves on the maple tree.

ngoại động từ
  1. làm nâu, nhuộm nâu

Từ đồng nghĩa