embrown
/im'braun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có màu nâu, nhuộm nâu: Hành động khiến cho một vật gì đó chuyển sang màu nâu, thường do tác động của nhiệt, ánh sáng mặt trời, hoặc một chất hóa học.
- Làm cho sạm màu, làm tối đi: Khiến cho màu sắc trở nên sẫm hơn hoặc tối hơn, gần với màu nâu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The strong sun will embrown your skin if you don't wear sunscreen. (Ánh nắng mạnh sẽ làm da bạn sạm nâu nếu bạn không thoa kem chống nắng.)
- The autumn frost began to embrown the edges of the leaves. (Sương giá mùa thu bắt đầu làm nâu các mép lá.)
- Time and smoke had embrowned the old painting. (Thời gian và khói đã làm bức tranh cũ sẫm màu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương mô tả: Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả có tính chất văn chương để diễn tả sự thay đổi màu sắc một cách tao nhã.
- The setting sun embrowned the western hills. (Mặt trời lặn nhuộm nâu những ngọn đồi phía tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Brown (động từ): làm nâu, chuyển sang màu nâu. ("Brown" phổ biến và thông dụng hơn "embrown").
- Brown the onions in a pan. (Làm nâu hành tây trong chảo.)
Từ đồng nghĩa
- Darken: làm tối đi, làm sẫm màu.
- Tan: làm rám nắng (thường dùng cho da).
- Toast: làm vàng nâu (thường với bánh mì, ngũ cốc).
ngoại động từ
- làm nâu, nhuộm nâu