embrunir

Học thuật
Thân thiện
embrunir

Le boulanger laisse embrunir la croûte du pain au four.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm màu nâu; làm sẫm lại: Làm cho một vật đó màu nâu hoặc trở nên tối màu hơn.
    • (Nghĩa bóng) Làm mờ đi, làm tối tăm, làm u ám: Làm cho một cái gì đó (như tâm trạng, tương lai, bầu không khí) trở nên buồn bã, ảm đạm hoặc khó hiểu, giống như bị sương mù che phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil a embruni le bois de la terrasse. (Mặt trời đã làm sẫm màu gỗ của sân thượng.)
    • Cette mauvaise nouvelle a embruni ses pensées. (Tin xấu đó đã làm u ám suy nghĩ của anh ta.)
    • Les nuages embrunissent l'horizon. (Những đám mây làm tối sầm chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngthể phản thân (s'embrunir): Tự trở nên sẫm màu hoặc u ám.
    • Le ciel s'embrunit avant l'orage. (Bầu trời trở nên tối sầm trước cơn giông.)
    • Son humeur s'est embrunie après la conversation. (Tâm trạng của ấy trở nên u ám sau cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrumé (adj): sương mù; (nghĩa bóng) mờ mịt, u ám.

    • Un matin embrumé (Một buổi sáng sương mù)
    • Un avenir embrumé (Một tương lai mờ mịt)
  • Embrumer (v): Phủ sương mù; (nghĩa bóng) làm cho mờ đi, làm rối trí.

    • La brume embrume la vallée. (Sương mù phủ lên thung lũng.)
    • Ses explications m'embrument. (Những giải thích của anh ta làm tôi rối trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Assombrir: Làm tối đi, làm âu sầu.
  • Brunir: Làm cho màu nâu, làm sạm da.
  • Obscurcir: Làm tối, làm mờ, làm khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Éclaircir: Làm sáng, làm sáng tỏ.
  • Illuminer: Chiếu sáng, soi sáng.
  • Clarifier: Làm trong, làm sáng tỏ.
embrunir

Le boulanger laisse embrunir la croûte du pain au four.

ngoại động từ
  1. nhuộm màu nâu; làm sẫm lại
  2. (nghĩa bóng) như embrumer 2

Từ chứa "embrunir"