rembrunir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sẫm lại, làm cho tối màu đi: "rembrunir" là một động từ chỉ hành động khiến cho màu sắc của một vật trở nên đậm hơn, tối hơn hoặc ít sáng hơn so với trước đó. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le crépuscule rembrunit le paysage. (Hoàng hôn làm cho cảnh vật sẫm lại.)
    • L'artiste a rembruni cette partie du tableau pour créer de la profondeur. (Họa đã làm sẫm phần này của bức tranh để tạo chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rembrunir" (tự động từ): trở nên sẫm màu, tối đi; hoặc (nghĩa bóng) trở nên u sầu, ảm đạm (thường dùng cho nét mặt, tâm trạng).
    • Le ciel se rembrunit avant l'orage. (Bầu trời trở nên tối sầm trước cơn giông.)
    • Son visage se rembrunit à cette nouvelle. (Gương mặt anh ta trở nên u sầu trước tin đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunir (ngoại động từ): làm cho thành màu nâu, làm cho sạm nắng.
    • Le soleil brunit la peau. (Mặt trời làm da sạm nắng.)
  • Assombrir (ngoại động từ): làm tối đi, làm âm u; (nghĩa bóng) làm buồn bã, ảm đạm. Đâytừ đồng nghĩa gần phổ biến hơn "rembrunir" trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Cette nouvelle a assombri son humeur. (Tin đó đã làm tâm trạng ấy trở nên u ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Assombrir: làm tối đi, làm âm u.
  • Foncer: làm đậm màu hơn (thường dùng trong hội họa).
  • Obscurcir: làm tối, làm mờ.
Từ trái nghĩa
  • Éclaircir: làm sáng, làm sáng màu.
  • Illuminer: chiếu sáng, rọi sáng.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm cho sẫm lại

Từ chứa "rembrunir"

Từ có nhắc đến "rembrunir"