ombrology
/ɔm'brɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu mưa: Một nhánh của khí tượng học chuyên nghiên cứu về mưa, bao gồm sự hình thành, phân bố, loại hình, lượng mưa và các hiện tượng liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His thesis in geography focused on ombrology and rainfall patterns in the Mekong Delta. (Luận văn địa lý của anh ấy tập trung vào khoa nghiên cứu mưa và các kiểu mưa ở Đồng bằng sông Cửu Long.)
- Advanced ombrology helps us understand the impact of climate change on precipitation. (Khoa nghiên cứu mưa tiên tiến giúp chúng ta hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với lượng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ombrological" (tính từ): thuộc về khoa nghiên cứu mưa.
- The ombrological data from this station is crucial for flood forecasting. (Dữ liệu thuộc về khoa nghiên cứu mưa từ trạm này rất quan trọng cho dự báo lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ombrometer (danh từ): dụng cụ đo mưa, vũ kế.
- Pluviology (danh từ): từ đồng nghĩa với "ombrology", cũng có nghĩa là khoa nghiên cứu mưa.
Từ đồng nghĩa
- Pluviology: khoa nghiên cứu mưa.
- Rainfall science: khoa học về lượng mưa (cụm từ thông thường hơn).
danh từ
- khoa nghiên cứu mưa