embus

/im'bʌs/
Học thuật
Thân thiện
embus

The soldiers embus onto the waiting transport truck.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cho lên xe, cho lên phương tiện vận chuyển: Hành động đưa người (thường binh lính) hoặc hàng hóa lên một phương tiện vận chuyển, đặc biệt xe buýt hoặc xe tải quân sự.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Lên xe, lên phương tiện vận chuyển: Hành động của người hoặc nhóm người tự mình lên một phương tiện vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The sergeant ordered to embus the troops quickly. (Viên trung sĩ ra lệnh cho quân lính lên xe nhanh chóng.)
    • They will embus the supplies at dawn. (Họ sẽ cho các nhu yếu phẩm lên xe vào lúc bình minh.)
  • Động từ (nội động từ):
    • The soldiers embused and headed to the front line. (Các binh sĩ lên xe tiến về phía tiền tuyến.)
    • Please embus in an orderly manner. (Xin hãy lên xe một cách trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embus and debus": lên xe xuống xe. Đây một cụm từ thường dùng trong quân sự hoặc hậu cần để mô tả toàn bộ quy trình vận chuyển.
    • The exercise focused on the rapid embus and debus of personnel. (Bài tập tập trung vào việc lên xe xuống xe nhanh chóng của nhân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Debus (v): xuống xe, dỡ (người/hàng) xuống khỏi xe. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "embus".
    • The convoy will debus here. (Đoàn xe sẽ xuống xe tại đây.)
  • Emplane/Enplane (v): lên máy bay. Từ tương tự dùng cho phương tiện hàng không.
    • Passengers are now emplaning. (Hành khách đang lên máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Load (v): chất lên, cho lên (xe). Từ tổng quát hơn, có thể dùng cho cả người hàng hóa.
  • Board (v): lên tàu/xe/máy bay. Thường dùng cho hành khách.
Từ trái nghĩa
  • Debus (v): xuống xe.
  • Unload (v): dỡ xuống, bốc dỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "embus" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hậu cần hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "get on the bus", "load onto the truck" hoặc đơn giản "board" hơn.
  • Đây một từ khá chuyên biệt trang trọng.
embus

The soldiers embus onto the waiting transport truck.

ngoại động từ
  1. cho (lính, hàng...) lên xe
nội động từ
  1. lên xe

Từ gần giống