emboss
/im'bɔs/
Học thuậtThân thiện
The artist uses a special tool to emboss a pattern onto a sheet of thick paper.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạm nổi, rập nổi, làm nổi: Hành động tạo ra một hình ảnh, hoa văn hoặc chữ nổi lên trên bề mặt của một vật liệu (như giấy, da, kim loại) bằng cách dùng áp lực hoặc khuôn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The company logo is embossed on the leather cover. (Logo của công ty được chạm nổi trên bìa da.)
- She used a special tool to emboss her initials on the stationery. (Cô ấy dùng một dụng cụ đặc biệt để rập nổi tên viết tắt của mình lên giấy viết thư.)
- The certificate was embossed with the official seal. (Chứng chỉ được làm nổi với con dấu chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be embossed with": được chạm/rập nổi bằng (hình ảnh, chữ nào đó).
- The invitation card was beautifully embossed with gold leaf. (Thiệp mời được chạm nổi rất đẹp bằng lá vàng.)
"embossed lettering": chữ được chạm nổi.
- The book title was in elegant, embossed lettering. (Tên sách được thể hiện bằng kiểu chữ chạm nổi thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Embossed (adj): đã được chạm nổi, có hình nổi.
- embossed paper (giấy có hoa văn nổi)
Embossing (n): kỹ thuật chạm nổi, quá trình chạm nổi.
- The embossing on this metal plate is very detailed. (Hình chạm nổi trên tấm kim loại này rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Imprint: in, đóng dấu (có thể tạo hình nổi hoặc không).
- Stamp: đóng dấu, dập nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
The artist uses a special tool to emboss a pattern onto a sheet of thick paper.
ngoại động từ
- chạm nổi, rập nổ, làm nổi