embuscade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phục kích: Hành động hoặc chiến thuật quân sự trong đó một lực lượng ẩn nấp để tấn công bất ngờ một đối thủ đang di chuyển.
- Chỗ phục kích: Địa điểm cụ thể được chọn để thực hiện cuộc phục kích.
- Quân phục kích: Chỉ nhóm binh lính thực hiện hành động phục kích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les soldats ont tendu une embuscade à l'ennemi. (Những người lính đã giăng một cuộc phục kích quân địch.)
- Ils sont tombés dans une embuscade sur la route de la montagne. (Họ đã rơi vào một chỗ phục kích trên con đường miền núi.)
- L'embuscade a été menée par des partisans. (Cuộc phục kích đã được thực hiện bởi các chiến sĩ du kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en embuscade: Đang ở trong tư thế phục kích, đang mai phục.
- Les guérilleros étaient en embuscade derrière les rochers. (Các chiến sĩ du kích đang mai phục sau những tảng đá.)
Tomber dans une embuscade: Rơi vào một cuộc phục kích, bị phục kích.
- Le convoi est tombé dans une embuscade. (Đoàn xe đã rơi vào một cuộc phục kích.)
Biến thể và từ gần giống
Embusquer (verbe): Phục kích, đặt vào thế phục kích.
- Les troupes se sont embusquées dans la forêt. (Các đơn vị quân đội đã phục kích trong rừng.)
Embusqué (nom/adjectif): Kẻ trốn lính (nghĩa lịch sử, chỉ người trốn nghĩa vụ quân sự); người được bố trí phục kích.
- Pendant la guerre, il était considéré comme un embusqué. (Trong chiến tranh, anh ta bị coi là một kẻ trốn lính.)
Từ đồng nghĩa
- Guet-apens: Cái bẫy, sự phục kích (thường nhấn mạnh tính chất lừa gạt, phản bội).
- Piège: Cái bẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "embuscade". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "tendre une embuscade" (giăng bẫy phục kích) hoặc "tomber dans une embuscade" (rơi vào ổ phục kích).)
Thành ngữ liên quan
Dresser/tendre une embuscade: Giăng một cuộc phục kích, bố trí một ổ phục kích.
- Ils ont dressé une embuscade près du pont. (Họ đã giăng một cuộc phục kích gần cây cầu.)
Être victime d'une embuscade: Là nạn nhân của một cuộc phục kích.
- La patrouille a été victime d'une embuscade. (Đội tuần tra đã là nạn nhân của một cuộc phục kích.)
danh từ giống cái
- sự phục kích
- chỗ phục kích; quân phục kích