embéguiner

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đội trùm cho (ai)
  2. (từ , nghĩa ) nhồi sọ
    • Embéguiner quelqu'un d'une idée
      nhồi sọ ai một ý tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống