emendator

/'i:mendeitə/
Học thuật
Thân thiện
emendator

An emendator carefully corrects a manuscript with a red pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sửa lỗi, người hiệu đính: Một người chuyên sửa chữa, chỉnh sửa các lỗi sai trong văn bản, đặc biệt trong các bản thảo sách, tài liệu học thuật hoặc văn bản cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manuscript was sent to a skilled emendator before publication. (Bản thảo đã được gửi đến một người hiệu đính lành nghề trước khi xuất bản.)
    • As an emendator, his job is to correct typographical and factual errors. (Với tư cách một người sửa lỗi, công việc của anh ấy sửa các lỗi in ấn lỗi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of an emendator": công việc của một người hiệu đính.
    • The work of an emendator requires a keen eye for detail and deep knowledge of the subject. (Công việc của một người hiệu đính đòi hỏi một con mắt tinh tường với chi tiết kiến thức sâu rộng về chủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Emend (động từ): sửa chữa, hiệu đính (một văn bản).
    • Scholars worked to emend the ancient text. (Các học giả đã làm việc để hiệu đính văn bản cổ.)
  • Emendation (danh từ): sự sửa chữa, bản hiệu đính.
    • The new edition includes several important emendations. (Ấn bản mới bao gồm một số bản hiệu đính quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrector: người sửa lỗi.
  • Reviser: người xem xét sửa chữa.
  • Editor: biên tập viên ( phạm vi công việc rộng hơn, có thể bao gồm cả việc hiệu đính).
emendator

An emendator carefully corrects a manuscript with a red pen.

danh từ
  1. người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Từ gần giống

Từ chứa "emendator"