emendatory

/'i:mendətəri/
Học thuật
Thân thiện
emendatory

The editor makes emendatory notes in the manuscript's margin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để sửa lỗi, tính chất sửa chữa: "emendatory" mô tả một thứ đó được dùng để sửa chữa, hiệu chỉnh hoặc cải thiện, đặc biệt các lỗi trong một văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm viết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The editor made several emendatory notes in the manuscript. (Biên tập viên đã ghi lại một số ghi chú để sửa lỗi trong bản thảo.)
    • His work was purely emendatory, focusing on correcting factual inaccuracies. (Công việc của anh ấy hoàn toàn mang tính sửa lỗi, tập trung vào việc sửa chữa những điểm không chính xác về mặt sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emendatory process": quá trình sửa chữa, hiệu đính.

    • The book went through a rigorous emendatory process before publication. (Cuốn sách đã trải qua một quá trình sửa chữa nghiêm ngặt trước khi xuất bản.)
  • "with emendatory intent": với mục đích sửa chữa.

    • He read the ancient text with emendatory intent, looking for scribal errors. (Ông ấy đọc văn bản cổ với mục đích sửa chữa, tìm kiếm những lỗi do người sao chép gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Emend (động từ): sửa chữa, hiệu chỉnh (một văn bản).

    • Scholars have tried to emend the corrupted passage. (Các học giả đã cố gắng sửa chữa đoạn văn bị sai lệch.)
  • Emendation (danh từ): sự sửa chữa; bản sửa chữa, phần được sửa.

    • The latest edition includes many important emendations. (Ấn bản mới nhất bao gồm nhiều chỗ sửa chữa quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrective: tính chất sửa chữa, uốn nắn.
  • Amendatory: tính chất sửa đổi, bổ sung (thường dùng cho luật, quy định).
Từ trái nghĩa
  • Corrupting: làm hỏng, làm sai lệch.
  • Deteriorative: làm suy giảm, làm xấu đi.
emendatory

The editor makes emendatory notes in the manuscript's margin.

tính từ
  1. để sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)

Từ gần giống