emergency room
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng cấp cứu: Là một khu vực đặc biệt trong bệnh viện được trang bị để tiếp nhận, đánh giá và điều trị ban đầu cho những bệnh nhân cần chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambulance rushed him straight to the emergency room. (Xe cứu thương đưa anh ấy thẳng vào phòng cấp cứu.)
- There was a long wait in the emergency room last night. (Đêm qua có một thời gian chờ đợi dài trong phòng cấp cứu.)
- She works as a nurse in the emergency room. (Cô ấy làm y tá ở phòng cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be taken to the emergency room": được đưa vào phòng cấp cứu.
- After the accident, he was taken to the emergency room immediately. (Sau vụ tai nạn, anh ta được đưa vào phòng cấp cứu ngay lập tức.)
"emergency room visit": lần khám/điều trị tại phòng cấp cứu.
- His emergency room visit was covered by insurance. (Lần điều trị tại phòng cấp cứu của anh ấy được bảo hiểm chi trả.)
Biến thể và từ gần giống
ER (viết tắt): Phòng cấp cứu (từ viết tắt thông dụng của "Emergency Room").
- The doctor is on call in the ER. (Bác sĩ đang trực ở phòng cấp cứu.)
Emergency Department (ED): Khoa cấp cứu (cách gọi trang trọng/đầy đủ hơn, thường dùng trong bối cảnh y tế chính thức).
- Casualty Department: Khoa cấp cứu (cách gọi phổ biến ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Trauma center: Trung tâm chấn thương (thường là một phòng cấp cứu chuyên sâu về chấn thương).
- Accident and Emergency (A&E): Khoa tai nạn và cấp cứu (cách gọi phổ biến ở Anh và một số nước).
Noun
- Phòng cấp cứu