emergent

/i'mə:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
emergent

An emergent plant grows from the water's surface in the wetland.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang nổi lên, đang xuất hiện: Chỉ một cái đó đang trong quá trình hình thành, phát triển trở nên rõ ràng hoặc quan trọng.
    • Khẩn cấp, đột xuất: Chỉ một tình huống xảy ra bất ngờ đòi hỏi hành động ngay lập tức.
    • (Kỹ thuật/Vật ) Nhô lên, ra: Chỉ một phần nào đó nhô lên hoặc lộ ra từ một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Emergent technologies like AI are changing the world. (Các công nghệ đang nổi lên như AI đang thay đổi thế giới.)
    • The hospital has a department for emergent cases. (Bệnh viện một khoa dành cho các ca cấp cứu.)
    • The emergent tip of the iceberg was visible. (Phần đỉnh nhô lên của tảng băng trôi có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emergent behavior" (Hành vi nổi lên): Trong các hệ thống phức tạp, chỉ những tính chất hoặc hành vi mới xuất hiện từ sự tương tác của nhiều phần tử đơn giản.

    • The flock's movement is an example of emergent behavior from simple bird rules. (Chuyển động của đàn chim một dụ về hành vi nổi lên từ những quy tắc đơn giản của từng con chim.)
  • "Emergent literacy" (Khả năng đọc viết đang hình thành): Trong giáo dục, chỉ giai đoạn đầu tiên khi trẻ bắt đầu phát triển các kỹ năng hiểu biết về ngôn ngữ viết trước khi biết đọc chính thức.

    • Reading picture books supports a child's emergent literacy skills. (Đọc sách tranh hỗ trợ các kỹ năng đọc viết đang hình thành của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Emerge (động từ): Xuất hiện, nổi lên.

    • The sun emerged from behind the clouds. (Mặt trời xuất hiện từ sau những đám mây.)
  • Emergence (danh từ): Sự xuất hiện, sự nổi lên.

    • The emergence of social media has transformed communication. (Sự nổi lên của mạng xã hội đã biến đổi cách giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Developing (adj): Đang phát triển.
  • Rising (adj): Đang lên, đang trỗi dậy.
  • Urgent (adj): Khẩn cấp (cho nghĩa tình huống đột xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "emergent". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "emerge".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "emergent".)

emergent

An emergent plant grows from the water's surface in the wetland.

tính từ
  1. nổi lên, lồi ra, hiện ra
  2. nổi bật lên, nét
  3. (vật )

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "emergent"