emeritus

/i:'meritəs/
Học thuật
Thân thiện
emeritus

A professor emeritus gives a guest lecture to a small group of students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Danh dự (sau khi về hưu): Từ này được đặt trước một chức danh học thuật hoặc tôn giáo để chỉ người đã nghỉ hưu nhưng vẫn được giữ lại danh hiệu của mình như một vinh dự, thường vẫn tham gia một số hoạt động hạn chế của tổ chức.
    • Đã về hưu nhưng vẫn được vinh danh: Chỉ trạng thái của một cá nhân đã kết thúc nhiệm vụ chính thức nhưng vẫn được công nhận tôn trọng những đóng góp trước đây.
  2. Danh từ:

    • Người giữ chức danh danh dự: Một giáo sư, mục sư hoặc chức sắc khác đã nghỉ hưu nhưng vẫn được giữ lại danh hiệu của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Professor Smith is now a professor emeritus at the university. (Giáo sư Smith giờ giáo sư danh dự tại trường đại học.)
    • The emeritus bishop still attends important ceremonies. (Vị giám mục danh dự vẫn tham dự các nghi lễ quan trọng.)
  • Danh từ:

    • The department held a dinner in honor of the emeritus. (Khoa đã tổ chức một bữa tối để vinh danh vị giáo sư danh dự.)
    • Several emeriti from the faculty continue to publish research. (Một số giáo sư danh dự của khoa vẫn tiếp tục công bố nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emeritus status": tư cách danh dự.

    • Upon retirement, she was granted emeritus status. (Khi nghỉ hưu, đã được trao tư cách danh dự.)
  • "Dean emeritus": cựu trưởng khoa danh dự.

    • The former dean is now referred to as dean emeritus. (Cựu trưởng khoa giờ được gọi là cựu trưởng khoa danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Emerita (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "emeritus", dùng cho nữ giới.

    • Professor Jane Doe is a professor emerita. (Giáo sư Jane Doe một nữ giáo sư danh dự.)
  • Emeriti (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "emeritus", dùng để chỉ một nhóm (thường bao gồm cả nam nữ, hoặc chỉ nam).

    • The conference was attended by many emeriti. (Hội nghị sự tham dự của nhiều giáo sư danh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Honorary (adj): danh dự, danh nghĩa (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ cho người đã nghỉ hưu).
  • Retired (adj): đã nghỉ hưu (nhấn mạnh vào việc đã kết thúc công việc, không nhất thiết mang ý nghĩa danh dự như "emeritus").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "emeritus".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "emeritus".)

emeritus

A professor emeritus gives a guest lecture to a small group of students.

tính từ
  1. danh dự
    • profefssor emeritus
      giáo sư danh dự (sau khi về hưu)

Từ tương tự